An Khang 986 Construction Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ XâY DựNG AN KHANG 986
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702104256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V9BU0A |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XÂY DỰNG AN KHANG 986 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu Nam Trung, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84936521318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $45.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.4K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-28 | 80毫米以上U型钢 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $830 |
| 2025-10-28 | 焊接方钢管 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $495 |
| 2025-10-28 | 陶瓷磨轮 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-10-28 | 氩气 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-10-28 | 塑料管件 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-28 | 安全阀 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-10-28 | 陶瓷磨轮 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-28 | 小型U/I/H型钢 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $296 |
| 2025-10-28 | 硬质PVC管 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $274 |