Phu Si Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
3
进口笔数
29
出口笔数
$63.8K
进口金额
$9.30M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-01-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V9SK4G |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 57 Đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHÚ SĨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường N, khu nhà ở thu nhập thấp Tân Đông Hiệp 2, 50 đường ĐT 743C, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0862878626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.0K |
| 以色列 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $9.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hawei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 数控金属折弯机、数控金属冲孔机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Volta Belting Technology Ltd. | 以色列 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $9.00M | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 8 | $120.3K | ||
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $120.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.1K | 存储单元、静止变流器 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 数控金属折弯机 | ANHUI HAWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-09-16 | 可互换金属模具 | ANHUI HAWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $986 |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $986 |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-16 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 皮带输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-27 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-10 | 种子分选机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 斗式升降输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-12-10 | 电力控制板 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $957 |
| 2025-12-09 | 斗式升降输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $14.7K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $957 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $268 |