Fadatech Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FADATECH
21
进口笔数
0
出口笔数
$608.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317280525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBU2G0T |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí , Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FADATECH |
| 企业英文名称 | FADATECH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84983922775 |
| 邮箱 | phuc@fadatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551691 | 其他人造纤维布 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551621 | 人造纤维机织物 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $513.6K |
| 印度 | 4 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Newrise Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $213.9K | PVC涂层织物、阀门龙头 |
| Dayluxuries Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.7K | 彩色棉布100-200克、其他服装配件 |
| Shaoxing Woveen Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.1K | 色织人造纤维布、其他人造纤维布 |
| True Colors Private Ltd. | 印度 | 3 | $70.8K | 染色人造丝织物、印花人造纤维布 |
| Shaoxing Kaijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 棉平纹布、人造纤维印花布 |
| True Colors Ltd. | 印度 | 1 | $23.6K | 棉机织布、印花棉布 |
| Shenzhen Yifang Tianyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Dongguan Jervay Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| WANG ZHONG QIAN | 中国 | 1 | $70 | 非不锈钢机织物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-03 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 纺织染色助剂 | SHENZHEN YIFANG TIANYU TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-04 | 人造纤维机织物 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2025-10-27 | 纺织染色助剂 | DONGGUAN JERVAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-27 | 纺织染色助剂 | DONGGUAN JERVAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-08 | 人造纤维机织物 | SHAOXING WOVEEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.5K |