AMW Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,445 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMW VIệT NAM

1,445
进口笔数
775
出口笔数
$14.46M
进口金额
$19.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
204
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $990.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 18 笔出口 $356.0K · 14 笔2023-11进口 $122.6K · 24 笔出口 $477.1K · 11 笔2023-12进口 $224.7K · 24 笔出口 $338.8K · 8 笔2024-01进口 $292.8K · 36 笔出口 $363.2K · 16 笔2024-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $490.6K · 14 笔2024-03进口 $138.5K · 17 笔出口 $304.8K · 16 笔2024-04进口 $285.3K · 33 笔出口 $430.4K · 18 笔2024-05进口 $470.9K · 38 笔出口 $508.8K · 21 笔2024-06进口 $163.3K · 33 笔出口 $823.9K · 32 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $543.1K · 25 笔2024-08进口 $127.3K · 31 笔出口 $373.1K · 17 笔2024-09进口 $183.7K · 23 笔出口 $146.7K · 7 笔2024-10进口 $269.2K · 40 笔出口 $306.0K · 14 笔2024-11进口 $83.5K · 36 笔出口 $238.3K · 17 笔2024-12进口 $240.9K · 47 笔出口 $285.7K · 17 笔2025-01进口 $253.7K · 44 笔出口 $541.5K · 13 笔2025-02进口 $217.0K · 16 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-03进口 $106.4K · 25 笔出口 $731.0K · 20 笔2025-04进口 $470.0K · 60 笔出口 $149.2K · 16 笔2025-05进口 $442.1K · 61 笔出口 $462.3K · 20 笔2025-06进口 $365.5K · 39 笔出口 $915.2K · 24 笔2025-07进口 $359.9K · 73 笔出口 $849.7K · 30 笔2025-08进口 $269.1K · 52 笔出口 $788.2K · 40 笔2025-09进口 $376.2K · 46 笔出口 $960.2K · 28 笔2025-10进口 $213.1K · 57 笔出口 $718.9K · 40 笔2025-11进口 $236.5K · 36 笔出口 $590.8K · 23 笔2025-12进口 $481.8K · 69 笔出口 $567.8K · 19 笔2026-01进口 $686.8K · 59 笔出口 $692.0K · 19 笔2026-02进口 $190.9K · 17 笔出口 $464.2K · 15 笔2026-03进口 $9.2K · 11 笔出口 $990.4K · 37 笔2026-04进口 $482.5K · 51 笔出口 $696.8K · 28 笔2026-05进口 $300.8K · 52 笔出口 $350.3K · 12 笔2026-06进口 $311.2K · 51 笔出口 $744.1K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 18 笔出口 $356.0K · 14 笔2023-11进口 $122.6K · 24 笔出口 $477.1K · 11 笔2023-12进口 $224.7K · 24 笔出口 $338.8K · 8 笔2024-01进口 $292.8K · 36 笔出口 $363.2K · 16 笔2024-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $490.6K · 14 笔2024-03进口 $138.5K · 17 笔出口 $304.8K · 16 笔2024-04进口 $285.3K · 33 笔出口 $430.4K · 18 笔2024-05进口 $470.9K · 38 笔出口 $508.8K · 21 笔2024-06进口 $163.3K · 33 笔出口 $823.9K · 32 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $543.1K · 25 笔2024-08进口 $127.3K · 31 笔出口 $373.1K · 17 笔2024-09进口 $183.7K · 23 笔出口 $146.7K · 7 笔2024-10进口 $269.2K · 40 笔出口 $306.0K · 14 笔2024-11进口 $83.5K · 36 笔出口 $238.3K · 17 笔2024-12进口 $240.9K · 47 笔出口 $285.7K · 17 笔2025-01进口 $253.7K · 44 笔出口 $541.5K · 13 笔2025-02进口 $217.0K · 16 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-03进口 $106.4K · 25 笔出口 $731.0K · 20 笔2025-04进口 $470.0K · 60 笔出口 $149.2K · 16 笔2025-05进口 $442.1K · 61 笔出口 $462.3K · 20 笔2025-06进口 $365.5K · 39 笔出口 $915.2K · 24 笔2025-07进口 $359.9K · 73 笔出口 $849.7K · 30 笔2025-08进口 $269.1K · 52 笔出口 $788.2K · 40 笔2025-09进口 $376.2K · 46 笔出口 $960.2K · 28 笔2025-10进口 $213.1K · 57 笔出口 $718.9K · 40 笔2025-11进口 $236.5K · 36 笔出口 $590.8K · 23 笔2025-12进口 $481.8K · 69 笔出口 $567.8K · 19 笔2026-01进口 $686.8K · 59 笔出口 $692.0K · 19 笔2026-02进口 $190.9K · 17 笔出口 $464.2K · 15 笔2026-03进口 $9.2K · 11 笔出口 $990.4K · 37 笔2026-04进口 $482.5K · 51 笔出口 $696.8K · 28 笔2026-05进口 $300.8K · 52 笔出口 $350.3K · 12 笔2026-06进口 $311.2K · 51 笔出口 $744.1K · 32 笔

工商档案

企业注册号0302483480
企查查编码QVNYHW8XJH
成立日期2001-11-19
联系地址Lô A59/I, đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMW VIỆT NAM
企业英文名称AMW VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I.5-4, Đường số 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837653264
邮箱amw-vn@amw-vn.com
传真+842837653267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
540752染色聚酯布
540832其他人造染色织物

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
611300针织服装
620453女式化纤裙
620452棉制女裙
611430其他人纤针织服装
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,076$11.97M
土耳其113$827.4K
印度36$496.7K
韩国77$483.1K
日本39$394.8K
意大利25$181.6K
中国香港23$57.2K
越南36$15.6K
法国1$11.6K
奥地利4$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国385$17.85M
中国香港115$913.6K
比利时110$278.6K
英国117$225.5K
越南7$104.3K
澳大利亚8$84.7K
加拿大27$28.6K
意大利1$8.2K
新西兰1$4.2K
罗马尼亚1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxwell Far East Ltd.中国62$3.23M聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
China Fair Corporation Ltd.中国51$628.2K亚麻布<85%、印花人造纤维布
Mandarin Enterprises (International) Co., Ltd.中国38$466.5K混纺精梳毛织物、印花人造纤维布
JG Global Ltd.中国86$385.9K塑料涂层织物、聚酯短纤织物
Bricks Co.韩国46$281.1K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd.中国香港56$175.0K其他拉链、金属拉链
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港39$88.8K印刷标签、其他半导体介质
Labeltex (HK) Co. Ltd.中国香港52$77.4K印刷标签、机织标签
Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国38$37.2K窄幅弹性织物、其他绳缆
Alice & Olivia美国39$14.6K其他纺织制品、女式棉夹克

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alice + Olivia LLC美国336$16.71M其他塑料制品、棉质连衣裙
ALICE + OLIVIA LLC中国香港115$913.6K人造纤维连衣裙、女式化纤服装
AMW Fashion, Inc.美国30$859.1K其他针织服装、棉针织服装
Alice + Olivia LLC比利时110$278.6K女式化纤裤、女式化纤服装
Alice + Olivia LLC英国116$211.1K人造纤维连衣裙、女式化纤服装
FullBeauty Brands Operations LLC美国7$206.1K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Alice + Olivia LLC越南4$86.0K女式化纤服装、人造纤维连衣裙
Voyager Distributing Co. Pty Ltd澳大利亚8$84.7K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Alice + Olivia LLC加拿大27$28.6K棉质连衣裙、人造纤维连衣裙
ALICE OLIVIA WAREHOUSE美国10$0女式化纤裙、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚酯粘胶混纺布SHANGHAI FABRIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$5.1K
2026-06-29其他纺织裙Alice & Olivia越南$29
2026-06-29染色聚酯布UE FASHION中国$40
2026-06-26印花棉布200克以下JS Tex, Inc.中国$445
2026-06-25印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$378
2026-06-25印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$638
2026-06-25印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$1.4K
2026-06-25塑料衣着附件AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$844
2026-06-25印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$17
2026-06-24棉机织布Coco Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$64

出口(共 775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29化纤连衣裙Alice + Olivia LLC美国$1.2K
2026-06-29其他纺织裙Alice + Olivia LLC美国$379
2026-06-29其他纺织裙Alice + Olivia LLC美国$1.1K
2026-06-29化纤连衣裙Alice + Olivia LLC美国$6.3K
2026-06-29其他纺织裙Alice + Olivia LLC美国$531
2026-06-26女式化纤服装Alice + Olivia LLC美国$19.0K
2026-06-26棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$24.6K
2026-06-24棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$56.7K
2026-06-24棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$15.4K
2026-06-24棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

AMW Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →