AMW Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,342 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMW VIệT NAM

1,342
进口笔数
719
出口笔数
$13.85M
进口金额
$18.41M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
200
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $990.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $476 · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2023-09进口 $165.4K · 26 笔出口 $147.3K · 10 笔2023-10进口 $38.5K · 18 笔出口 $356.0K · 14 笔2023-11进口 $122.6K · 24 笔出口 $477.1K · 11 笔2023-12进口 $224.7K · 24 笔出口 $338.8K · 8 笔2024-01进口 $292.8K · 36 笔出口 $363.2K · 16 笔2024-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $490.6K · 14 笔2024-03进口 $138.5K · 17 笔出口 $304.8K · 16 笔2024-04进口 $285.3K · 33 笔出口 $430.4K · 18 笔2024-05进口 $470.9K · 38 笔出口 $508.8K · 21 笔2024-06进口 $163.3K · 33 笔出口 $823.9K · 32 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $543.1K · 24 笔2024-08进口 $127.3K · 31 笔出口 $373.1K · 17 笔2024-09进口 $183.7K · 23 笔出口 $146.7K · 7 笔2024-10进口 $269.2K · 40 笔出口 $306.0K · 14 笔2024-11进口 $83.5K · 36 笔出口 $238.3K · 16 笔2024-12进口 $240.9K · 47 笔出口 $285.7K · 16 笔2025-01进口 $253.7K · 44 笔出口 $541.5K · 13 笔2025-02进口 $217.0K · 16 笔出口 $179.1K · 8 笔2025-03进口 $106.4K · 25 笔出口 $731.0K · 19 笔2025-04进口 $470.0K · 60 笔出口 $149.2K · 16 笔2025-05进口 $442.1K · 61 笔出口 $462.3K · 19 笔2025-06进口 $365.5K · 39 笔出口 $915.2K · 24 笔2025-07进口 $359.9K · 73 笔出口 $849.7K · 30 笔2025-08进口 $269.1K · 52 笔出口 $788.2K · 39 笔2025-09进口 $376.2K · 46 笔出口 $960.2K · 28 笔2025-10进口 $213.1K · 57 笔出口 $718.9K · 37 笔2025-11进口 $236.5K · 36 笔出口 $590.8K · 22 笔2025-12进口 $481.8K · 69 笔出口 $567.8K · 19 笔2026-01进口 $686.8K · 59 笔出口 $692.0K · 18 笔2026-02进口 $190.9K · 17 笔出口 $464.2K · 15 笔2026-03进口 $9.2K · 11 笔出口 $990.4K · 37 笔2026-04进口 $482.5K · 51 笔出口 $696.8K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $476 · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2023-09进口 $165.4K · 26 笔出口 $147.3K · 10 笔2023-10进口 $38.5K · 18 笔出口 $356.0K · 14 笔2023-11进口 $122.6K · 24 笔出口 $477.1K · 11 笔2023-12进口 $224.7K · 24 笔出口 $338.8K · 8 笔2024-01进口 $292.8K · 36 笔出口 $363.2K · 16 笔2024-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $490.6K · 14 笔2024-03进口 $138.5K · 17 笔出口 $304.8K · 16 笔2024-04进口 $285.3K · 33 笔出口 $430.4K · 18 笔2024-05进口 $470.9K · 38 笔出口 $508.8K · 21 笔2024-06进口 $163.3K · 33 笔出口 $823.9K · 32 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $543.1K · 24 笔2024-08进口 $127.3K · 31 笔出口 $373.1K · 17 笔2024-09进口 $183.7K · 23 笔出口 $146.7K · 7 笔2024-10进口 $269.2K · 40 笔出口 $306.0K · 14 笔2024-11进口 $83.5K · 36 笔出口 $238.3K · 16 笔2024-12进口 $240.9K · 47 笔出口 $285.7K · 16 笔2025-01进口 $253.7K · 44 笔出口 $541.5K · 13 笔2025-02进口 $217.0K · 16 笔出口 $179.1K · 8 笔2025-03进口 $106.4K · 25 笔出口 $731.0K · 19 笔2025-04进口 $470.0K · 60 笔出口 $149.2K · 16 笔2025-05进口 $442.1K · 61 笔出口 $462.3K · 19 笔2025-06进口 $365.5K · 39 笔出口 $915.2K · 24 笔2025-07进口 $359.9K · 73 笔出口 $849.7K · 30 笔2025-08进口 $269.1K · 52 笔出口 $788.2K · 39 笔2025-09进口 $376.2K · 46 笔出口 $960.2K · 28 笔2025-10进口 $213.1K · 57 笔出口 $718.9K · 37 笔2025-11进口 $236.5K · 36 笔出口 $590.8K · 22 笔2025-12进口 $481.8K · 69 笔出口 $567.8K · 19 笔2026-01进口 $686.8K · 59 笔出口 $692.0K · 18 笔2026-02进口 $190.9K · 17 笔出口 $464.2K · 15 笔2026-03进口 $9.2K · 11 笔出口 $990.4K · 37 笔2026-04进口 $482.5K · 51 笔出口 $696.8K · 28 笔

工商档案

企业注册号0302483480
企查查编码QVNYHW8XJH
成立日期2001-11-19
联系地址Lô A59/I, đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMW VIỆT NAM
企业英文名称AMW VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I.5-4, Đường số 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837653264
邮箱amw-vn@amw-vn.com
传真+842837653267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
600690其他针织布
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
611300针织服装
620452棉制女裙
620453女式化纤裙
611430其他人纤针织服装
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国994$11.44M
土耳其106$779.5K
印度33$496.5K
韩国74$450.9K
日本37$392.7K
意大利25$181.6K
中国香港23$57.2K
越南31$14.3K
法国1$11.6K
奥地利4$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国329$16.75M
中国香港115$913.6K
比利时110$278.6K
英国117$225.5K
越南7$104.3K
澳大利亚8$84.7K
加拿大27$28.6K
意大利1$8.2K
新西兰1$4.2K
罗马尼亚1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 200)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxwell Far East Ltd.中国62$3.23M聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
JG Global Ltd.中国82$352.7K塑料涂层织物、聚酯短纤织物
Bricks Co.韩国42$244.6K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Frabulux Tex Ltd中国32$179.4K弹性针织布、染色棉布>200克
Tat Fai Zipper (H.K.) Co., Ltd.中国52$158.8K其他拉链、金属拉链
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港39$88.8K印刷标签、其他半导体介质
Labeltex (HK) Co. Ltd.中国香港45$63.3K非织造标签、印刷标签
Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国36$32.6K窄幅弹性织物、其他绳缆
COCO (Shenzhen) Co., Ltd.中国35$5.2K染色合成针织布、其他人造窄幅布
China Fair Corporation Ltd.中国36$3.9K亚麻布<85%、高强力粘胶布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alice + Olivia LLC美国292$15.62M其他塑料制品、棉质连衣裙
ALICE + OLIVIA LLC中国香港115$913.6K人造纤维连衣裙、女式化纤服装
AMW Fashion, Inc.美国28$859.1K其他针织服装、棉针织服装
Alice + Olivia LLC比利时110$278.6K女式化纤裤、女式化纤服装
Alice + Olivia LLC英国116$211.1K人造纤维连衣裙、女式化纤服装
FullBeauty Brands, Operations, LLC美国7$206.1K女式纺织裤、女式化纤衬衫
Alice + Olivia LLC越南4$86.0K女式化纤服装、人造纤维连衣裙
Voyager Distributing Co. Pty Ltd澳大利亚8$84.7K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Cuup Inc.美国2$71.1K女式针织外套、其他纺织连衣裙
Alice + Olivia LLC加拿大27$28.6K棉质连衣裙、人造纤维连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1,342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无底布刺绣品MAXWELL FAR EAST LTD中国$190
2026-04-29无底布刺绣品MAXWELL FAR EAST LTD中国$190
2026-04-28无底布刺绣品MING FAIR GARMENT MATERIAL CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-28无底布刺绣品MING FAIR GARMENT MATERIAL CO.,LTD中国$350
2026-04-28机织标签LABELTEX (HK) CO LTD中国$116
2026-04-28无底布刺绣品MING FAIR GARMENT MATERIAL CO.,LTD中国$6.3K
2026-04-28聚酯长丝织物BRICKS CO LTD韩国$2.1K
2026-04-28无底布刺绣品MING FAIR GARMENT MATERIAL CO.,LTD中国$6.3K
2026-04-28聚酯长丝织物MAXVOGUE中国$6
2026-04-28机织标签LABELTEX (HK) CO LTD中国$83

出口(共 719)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉制服装Alice + Olivia LLC美国$37.2K
2026-04-28棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$29.2K
2026-04-28棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$53.5K
2026-04-28棉质连衣裙Alice + Olivia LLC美国$2.5K
2026-04-28女式棉制服装Alice + Olivia LLC美国$1.1K
2026-04-27棉制女裙Alice + Olivia LLC美国$2.0K
2026-04-27棉制女裙Alice + Olivia LLC美国$591
2026-04-27女式棉制服装Alice + Olivia LLC美国$311
2026-04-27女式棉制服装Alice + Olivia LLC美国$2.0K
2026-04-27棉制女裙Alice + Olivia LLC美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

AMW Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →