JJL International Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,172 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MAY MặC JJL

1,172
进口笔数
835
出口笔数
$31.03M
进口金额
$39.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 2 笔2023-09进口 $334.3K · 10 笔出口 $198.6K · 1 笔2023-10进口 $480.4K · 8 笔出口 $718.9K · 5 笔2023-11进口 $595.0K · 11 笔出口 $831.8K · 9 笔2023-12进口 $35.4K · 5 笔出口 $720.0K · 6 笔2024-01进口 $767.4K · 10 笔出口 $407.4K · 5 笔2024-02进口 $220.7K · 4 笔出口 $392.2K · 2 笔2024-03进口 $653.2K · 16 笔出口 $767.2K · 8 笔2024-04进口 $303.6K · 11 笔出口 $389.4K · 5 笔2024-05进口 $766.1K · 19 笔出口 $622.9K · 12 笔2024-06进口 $639.0K · 17 笔出口 $587.6K · 10 笔2024-07进口 $787.1K · 13 笔出口 $832.3K · 11 笔2024-08进口 $1.15M · 34 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-09进口 $1.31M · 57 笔出口 $1.25M · 21 笔2024-10进口 $641.1K · 41 笔出口 $1.36M · 24 笔2024-11进口 $598.4K · 34 笔出口 $2.25M · 51 笔2024-12进口 $1.66M · 73 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-01进口 $583.5K · 20 笔出口 $1.80M · 30 笔2025-02进口 $435.5K · 24 笔出口 $1.16M · 21 笔2025-03进口 $2.48M · 54 笔出口 $952.8K · 28 笔2025-04进口 $1.50M · 45 笔出口 $443.0K · 26 笔2025-05进口 $971.1K · 66 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-06进口 $1.27M · 62 笔出口 $1.98M · 71 笔2025-07进口 $937.9K · 39 笔出口 $1.71M · 57 笔2025-08进口 $2.03M · 71 笔出口 $1.99M · 62 笔2025-09进口 $994.1K · 49 笔出口 $1.64M · 38 笔2025-10进口 $1.27M · 62 笔出口 $2.64M · 38 笔2025-11进口 $1.58M · 56 笔出口 $2.26M · 42 笔2025-12进口 $679.4K · 52 笔出口 $2.18M · 54 笔2026-01进口 $586.9K · 44 笔出口 $2.15M · 47 笔2026-02进口 $542.3K · 26 笔出口 $560.7K · 20 笔2026-03进口 $407.9K · 29 笔出口 $145.0K · 4 笔2026-04进口 $1.75M · 77 笔出口 $721.6K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 2 笔2023-09进口 $334.3K · 10 笔出口 $198.6K · 1 笔2023-10进口 $480.4K · 8 笔出口 $718.9K · 5 笔2023-11进口 $595.0K · 11 笔出口 $831.8K · 9 笔2023-12进口 $35.4K · 5 笔出口 $720.0K · 6 笔2024-01进口 $767.4K · 10 笔出口 $407.4K · 5 笔2024-02进口 $220.7K · 4 笔出口 $392.2K · 2 笔2024-03进口 $653.2K · 16 笔出口 $767.2K · 8 笔2024-04进口 $303.6K · 11 笔出口 $389.4K · 5 笔2024-05进口 $766.1K · 19 笔出口 $622.9K · 12 笔2024-06进口 $639.0K · 17 笔出口 $587.6K · 10 笔2024-07进口 $787.1K · 13 笔出口 $832.3K · 11 笔2024-08进口 $1.15M · 34 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-09进口 $1.31M · 57 笔出口 $1.25M · 21 笔2024-10进口 $641.1K · 41 笔出口 $1.36M · 24 笔2024-11进口 $598.4K · 34 笔出口 $2.25M · 51 笔2024-12进口 $1.66M · 73 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-01进口 $583.5K · 20 笔出口 $1.80M · 30 笔2025-02进口 $435.5K · 24 笔出口 $1.16M · 21 笔2025-03进口 $2.48M · 54 笔出口 $952.8K · 28 笔2025-04进口 $1.50M · 45 笔出口 $443.0K · 26 笔2025-05进口 $971.1K · 66 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-06进口 $1.27M · 62 笔出口 $1.98M · 71 笔2025-07进口 $937.9K · 39 笔出口 $1.71M · 57 笔2025-08进口 $2.03M · 71 笔出口 $1.99M · 62 笔2025-09进口 $994.1K · 49 笔出口 $1.64M · 38 笔2025-10进口 $1.27M · 62 笔出口 $2.64M · 38 笔2025-11进口 $1.58M · 56 笔出口 $2.26M · 42 笔2025-12进口 $679.4K · 52 笔出口 $2.18M · 54 笔2026-01进口 $586.9K · 44 笔出口 $2.15M · 47 笔2026-02进口 $542.3K · 26 笔出口 $560.7K · 20 笔2026-03进口 $407.9K · 29 笔出口 $145.0K · 4 笔2026-04进口 $1.75M · 77 笔出口 $721.6K · 22 笔

工商档案

企业注册号3901292949
企查查编码QVN4Y5MQ83
成立日期2019-12-24
联系地址Lô D1, D1-1a, Khu công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MAY MẶC JJL
企业英文名称JJL INTERNATIONAL GARMENTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D1, D1-1a, Khu công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话13901566883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本552.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580710机织标签
580620窄幅弹性织物
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
482190未印刷标签
600632染色合成针织布
960719其他拉链
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
610910棉针织T恤及背心
610463女式合成纤维裤
610462女棉裤
611030化纤针织服装
611420其他棉针织服装
610891棉制女式浴衣
610230女式针织外套
611020棉针织服装
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,121$29.71M
越南47$994.8K
意大利2$307.8K
日本2$13.9K
柬埔寨1$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国341$28.59M
澳大利亚279$5.79M
新加坡98$3.58M
加拿大96$967.5K
新西兰11$84.4K
马来西亚2$63.3K
中国1$47.2K
越南7$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1365fd6bfd604841bb2201fa398af7dc892$23.44M
Zhangjiagang Dongdu Textile Import & Export Co., Ltd.中国93$3.99M工业自动缝纫机、弹性针织布
GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡165$2.88M弹性针织布、机织标签
ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD中国8$363.0K工业自动缝纫机、纺织物处理机
PGM System Ltd.中国1$155.8K纺织物处理机、其他机器刀具
PGM System Ltd.意大利1$152.0K纺织物处理机
CONG TY TNHH GDI TEXTILE (3901237930)越南3$51.4K弹性针织布、染色棉针织布
Hanesbrands ROH Asia Ltd.泰国1$1.0K其他服装配件、其他纺织制品
JJL International Garment Co., Ltd.越南3$957印刷标签、针织服装零件
Ji Yinxiang中国1$52220W以下固定电阻器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1365fd6bfd604841bb2201fa398af7dc736$35.50M
GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡97$3.58M婴儿棉针织品、女式合成纤维裤
Zhangjiagang Dongdu Textile Import & Export Co., Ltd.中国1$47.2K机织标签、精梳棉纱
TEO Garments Corporation Pte. Ltd.新加坡1$213塑料衣着附件、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 1,172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$380
2026-04-29机织标签GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$380
2026-04-29合成纤维缝纫线GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$111
2026-04-29合成纤维缝纫线GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$111
2026-04-28弹性针织布GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$8.8K
2026-04-28其他功能机器ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD中国$5.8K
2026-04-28弹性针织布GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$19.2K
2026-04-28弹性针织布GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$3.1K
2026-04-28染色合成针织布GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$8.9K
2026-04-28非玻璃化转印纸GLOBAL JJL PTE. LTD.中国$4.6K

出口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女棉裤GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$15.2K
2026-04-27婴儿棉针织品GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$6.7K
2026-04-27婴儿棉针织品GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$12.3K
2026-04-27婴儿棉针织品GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$20.4K
2026-04-21窄幅弹性织物GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$248
2026-04-21机织标签GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$201
2026-04-21机织标签GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$66
2026-04-21合成纤维缝纫线GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$445
2026-04-21窄幅弹性织物GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$358
2026-04-21机织标签GLOBAL JJL PTE. LTD.新加坡$79

相关企业 · 同类产品

JJL International Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →