Cao Dong Thinh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Đông Thịnh
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$212.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702264400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0BCNSX |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 925, tờ bản đồ số 7, ấp 3, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO ĐÔNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 788C, tổ 2, khu phố 4, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02743772474 |
| 邮箱 | bangkeocdt201422@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $212.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $161.9K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 4 | $32.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-08 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-03-16 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $891 |
| 2026-03-16 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $460 |