Tan Hop Y Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN HợP ý

6
进口笔数
259
出口笔数
$97.5K
进口金额
$746.5K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $30.9K · 10 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $42.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 10 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2026-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $21.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $30.9K · 10 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $42.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 10 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2026-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $21.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0202050740
企查查编码QVN0R9GSWY
成立日期2020-10-14
联系地址Thửa đất số 895, thôn Xuân Úc, Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HỢP Ý
企业英文名称TAN HOP Y TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 895, thôn Xuân Úc, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84789393818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
320417染料颜料
730900钢制容器(>300升)
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
320619二氧化钛颜料(<80%)
390330ABS共聚物
391000初级硅氧烷
390740聚碳酸酯
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$97.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$737.4K
中国香港1$886

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国1$71.0K滚珠轴承、轴承零件
Shen Zhen Jin Lin Feng Import & Export Co., Ltd.中国4$19.3K聚丙烯聚合物、其他非金属氧化合物
Shenzhen Yu Chemical Co., Ltd.中国1$7.2K染料颜料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南35$229.9K其他塑料制品、聚碳酸酯
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南27$187.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南72$108.8K其他塑料制品、喷雾机零件
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南58$72.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南16$58.4K其他纸制品、印刷标签
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南22$24.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南8$20.8K电力控制板、其他塑料制品
NPM Asia Vietnam Co., Ltd.越南4$13.0K瓦楞纸箱、印刷标签
DELI VIETNAM CO., LTD.越南4$10.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$8.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.0K
2026-01-08钢制容器(>300升)NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.4K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2026-01-08钢制容器(>300升)NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-01-08橡塑挤出机NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染料颜料DELI VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28染料颜料DELI VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)DELI VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)DELI VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-24其他着色制剂CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$21
2026-04-24其他着色制剂CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$352
2026-04-24其他着色制剂CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2026-04-24其他着色制剂CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$21
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$247
2026-04-24其他着色制剂CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Hop Y Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →