Tan Hop Y Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN HợP ý
6
进口笔数
259
出口笔数
$97.5K
进口金额
$746.5K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202050740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R9GSWY |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 895, thôn Xuân Úc, Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HỢP Ý |
| 企业英文名称 | TAN HOP Y TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 895, thôn Xuân Úc, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84789393818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $97.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $737.4K |
| 中国香港 | 1 | $886 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Shen Zhen Jin Lin Feng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 聚丙烯聚合物、其他非金属氧化合物 |
| Shenzhen Yu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 染料颜料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $229.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $187.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 72 | $108.8K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 58 | $72.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $58.4K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $10.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-08 | 钢制容器(>300升) | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-08 | 钢制容器(>300升) | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 橡塑挤出机 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染料颜料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $247 |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |