Leno Tran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LENO TRầN
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313897123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V76W05 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LENO TRẦN |
| 企业英文名称 | LENO TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84938147507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.38M |
| 日本 | 3 | $100.1K |
| 德国 | 3 | $35.2K |
| 美国 | 1 | $466 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 25 | $406.5K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Shanghai B&K Co., Ltd. | 中国 | 15 | $309.6K | 8477机器零件、升降机零件 |
| SHANGHAI ZENG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $276.0K | 8425机械零件 |
| Winfuller Drive Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $100.3K | 静止变流器、气动发动机 |
| Teminuxus (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.0K | 无石棉刹车片、升降机零件 |
| Shanghai Junwei Wire Rope & Sling Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.0K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| FreqX Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 非金属永磁体、高压控制板 |
| ZPMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $47.1K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Porteam International Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $46.0K | 泵零件 |
| Terminexus (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 土方机械零件、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钢制编织带 | SHANGHAI JUNWEI WIRE ROPE & SLING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 液压直线马达 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-02-26 | 升降机零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | ZPMC KOREA CO LTD | 中国 | $10 |