Leno Tran Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LENO TRầN

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $319.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $319.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313897123
企查查编码QVN2V76W05
成立日期2016-07-06
联系地址Tầng 7, số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LENO TRẦN
企业英文名称LENO TRAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84938147507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
681381无石棉刹车片
400690其他未硫化橡胶
848350滑轮飞轮
841221液压直线马达
391890塑料地板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.38M
日本3$100.1K
德国3$35.2K
美国1$466

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国25$406.5K其他塑料制品、醛酮羧酸
Shanghai B&K Co., Ltd.中国15$309.6K8477机器零件、升降机零件
SHANGHAI ZENG JIN INDUSTRY CO.,LTD中国1$276.0K8425机械零件
Winfuller Drive Technology (HK) Ltd.中国3$100.3K静止变流器、气动发动机
Teminuxus (Shanghai) Co., Ltd.中国10$80.0K无石棉刹车片、升降机零件
Shanghai Junwei Wire Rope & Sling Co., Ltd.中国5$69.0K钢绞线缆、钢制编织带
FreqX Intelligence Technology Co., Ltd.中国1$64.6K非金属永磁体、高压控制板
ZPMC Korea Co., Ltd.韩国6$47.1K非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
Porteam International Trading Ltd.加拿大1$46.0K泵零件
Terminexus (Shanghai) Co., Ltd.中国3$38.6K土方机械零件、升降机零件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18钢制编织带SHANGHAI JUNWEI WIRE ROPE & SLING CO LTD中国$9.8K
2026-02-26土方机械零件ZPMC KOREA CO LTD中国$700
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$558
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$1.3K
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$1.5K
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$1.5K
2026-02-26液压直线马达ZPMC KOREA CO LTD中国$612
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$44
2026-02-26升降机零件ZPMC KOREA CO LTD中国$468
2026-02-26土方机械零件ZPMC KOREA CO LTD中国$10

相关企业 · 同类产品

Leno Tran Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →