Duong Ngoc Anh Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DươNG NGọC ANH

66
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316747207
企查查编码QVNCR63HSJ
成立日期2021-03-15
联系地址23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DƯƠNG NGỌC ANH
企业英文名称DUONG NGOC ANH FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84377408985
邮箱manhnguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$656.8K
俄罗斯16$416.7K
波兰11$370.2K
荷兰7$255.7K
比利时7$228.9K
西班牙2$74.7K
美国1$28.6K
意大利1$28.3K
澳大利亚1$24.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Power Food Processing Pte. Ltd.新加坡12$421.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o.波兰8$289.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
IMEPA B.V.荷兰7$255.7K冷冻猪杂、203290
Argentrade International B.V.德国4$129.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Locks N.V.比利时3$101.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Partners Network West Europe B.V.俄罗斯3$84.0K冷冻猪杂
International Food Connectors B.V.荷兰3$83.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Baltic Meat Supply Ltd.德国2$76.6K冷冻猪杂、猪脂肪
Exportslachthuis De Coster N.V.比利时2$70.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
CMPP俄罗斯2$53.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$32.4K
2026-04-15冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$32.4K
2026-04-14冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD西班牙$25.5K
2026-04-14冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD西班牙$25.5K
2026-03-31冷冻鸡肉块GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD美国$28.6K
2026-03-17冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD西班牙$23.8K
2026-01-12冷冻猪杂MARCO POLO FOODEX SRL意大利$28.3K
2026-01-04冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$32.4K
2025-12-24冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD波兰$32.0K
2025-12-22冷冻猪杂ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V.德国$36.5K

相关企业 · 同类产品

Duong Ngoc Anh Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →