Duong Ngoc Anh Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DươNG NGọC ANH
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316747207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR63HSJ |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DƯƠNG NGỌC ANH |
| 企业英文名称 | DUONG NGOC ANH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84377408985 |
| 邮箱 | manhnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $656.8K |
| 俄罗斯 | 16 | $416.7K |
| 波兰 | 11 | $370.2K |
| 荷兰 | 7 | $255.7K |
| 比利时 | 7 | $228.9K |
| 西班牙 | 2 | $74.7K |
| 美国 | 1 | $28.6K |
| 意大利 | 1 | $28.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $421.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $289.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| IMEPA B.V. | 荷兰 | 7 | $255.7K | 冷冻猪杂、203290 |
| Argentrade International B.V. | 德国 | 4 | $129.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Locks N.V. | 比利时 | 3 | $101.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Partners Network West Europe B.V. | 俄罗斯 | 3 | $84.0K | 冷冻猪杂 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 3 | $83.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 2 | $76.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Exportslachthuis De Coster N.V. | 比利时 | 2 | $70.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| CMPP | 俄罗斯 | 2 | $53.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $32.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $32.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $25.5K |
| 2026-04-14 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $25.5K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 美国 | $28.6K |
| 2026-03-17 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $23.8K |
| 2026-01-12 | 冷冻猪杂 | MARCO POLO FOODEX SRL | 意大利 | $28.3K |
| 2026-01-04 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $32.4K |
| 2025-12-24 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 波兰 | $32.0K |
| 2025-12-22 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $36.5K |