T & T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế T&T

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$325.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109316805
企查查编码QVNU8W5PVJ
成立日期2020-08-20
联系地址Thôn Nội Đồng, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ T&T
企业英文名称T&T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84948068870
邮箱cttnhhquoctett@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
650699其他头饰
960390扫帚刷子
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
821410餐具及刀片
220710高浓度乙醇
392690其他塑料制品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$325.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南44$162.2K其他光学元件、其他塑料制品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南41$139.5K其他塑料包装制品、塑料封口件
Vina Union Co., Ltd.越南4$23.2K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30扫帚刷子Power Logic Vina Co., Ltd.越南$84
2026-07-30其他头饰Power Logic Vina Co., Ltd.越南$867
2026-07-30乙烯聚合物塑料Power Logic Vina Co., Ltd.越南$428
2026-07-30自粘塑料卷Power Logic Vina Co., Ltd.越南$213
2026-07-30扫帚刷子Power Logic Vina Co., Ltd.越南$806
2026-07-30餐具及刀片Power Logic Vina Co., Ltd.越南$633
2026-07-30其他塑料制品Power Logic Vina Co., Ltd.越南$184
2026-07-02其他塑料制品Vina Union Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-29其他头饰Power Logic Vina Co., Ltd.越南$914
2026-06-29自粘塑料卷Power Logic Vina Co., Ltd.越南$186

相关企业 · 同类产品

T & T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →