T & T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế T&T
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$325.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109316805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8W5PVJ |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Thôn Nội Đồng, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ T&T |
| 企业英文名称 | T&T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84948068870 |
| 邮箱 | cttnhhquoctett@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $325.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $162.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $139.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 扫帚刷子 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-30 | 其他头饰 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $867 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-07-30 | 扫帚刷子 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-30 | 餐具及刀片 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | Vina Union Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 其他头饰 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $914 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $186 |