DTV Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 人造宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ ĐTV VIệT NAM
130
进口笔数
2
出口笔数
$3.40M
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-15
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108807134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN81ADP |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Số 37 ngõ 6 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐTV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTV VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà AsiaSky, số 73 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84942976336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710499 | 人造宝石 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $2.50M |
| 意大利 | 53 | $526.8K |
| 中国 | 34 | $284.2K |
| 美国 | 6 | $37.5K |
| 德国 | 4 | $14.5K |
| 印度 | 4 | $13.3K |
| 波兰 | 1 | $12.2K |
| 日本 | 5 | $9.1K |
| 韩国 | 3 | $6.0K |
| 土耳其 | 3 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.49M | 未锻造银、金粉 |
| Arezzo Refinery Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $971.5K | 未锻造银 |
| Ekisson S.r.l. | 意大利 | 15 | $165.5K | 铜母合金、未锻造黄铜 |
| Essezeta S.r.l. | 意大利 | 5 | $123.7K | 喷砂机、冷轧机 |
| Iamic S.A.G.L. | 意大利 | 4 | $84.6K | 聚合物离子交换剂、非电工业炉 |
| Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $74.8K | 人造宝石、灯工玻璃饰品 |
| Guangzhou Jurui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 石膏灰泥、工业电炉 |
| Opticom Graphite S.r.l. | 意大利 | 12 | $48.8K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Siam Casting Powders Ltd. | 泰国 | 8 | $17.2K | 石膏灰泥、泡沫橡胶板 |
| Grauer & Weil (India) Ltd. | 印度 | 4 | $13.3K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EB Commerce S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.3K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $219.9K |
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $219.9K |
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $132.9K |
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $132.9K |
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $226.5K |
| 2026-04-07 | 未锻造银 | Legor Group Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | $226.5K |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | AVASY INC | 美国 | $560 |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | AVASY INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | AVASY INC | 美国 | $560 |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | AVASY INC | 美国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 电力控制板 | EB COMMERCE SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | EB COMMERCE SRL | 意大利 | $2.6K |