DTV Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 人造宝石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ ĐTV VIệT NAM

130
进口笔数
2
出口笔数
$3.40M
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-15
最近出口
48
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108807134
企查查编码QVNTN81ADP
成立日期2019-07-03
联系地址Số 37 ngõ 6 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐTV VIỆT NAM
企业英文名称DTV VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà AsiaSky, số 73 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84942976336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710499人造宝石
740329其他铜合金
740321未锻造黄铜
252020石膏灰泥
690310高碳耐火陶瓷
710691未锻造银
690390其他耐火陶瓷
340250零售清洁粉剂
710692半制银
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国17$2.50M
意大利53$526.8K
中国34$284.2K
美国6$37.5K
德国4$14.5K
印度4$13.3K
波兰1$12.2K
日本5$9.1K
韩国3$6.0K
土耳其3$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国3$1.49M未锻造银、金粉
Arezzo Refinery Co., Ltd.泰国4$971.5K未锻造银
Ekisson S.r.l.意大利15$165.5K铜母合金、未锻造黄铜
Essezeta S.r.l.意大利5$123.7K喷砂机、冷轧机
Iamic S.A.G.L.意大利4$84.6K聚合物离子交换剂、非电工业炉
Guangzhou Caheer Jewellery Co., Ltd.中国19$74.8K人造宝石、灯工玻璃饰品
Guangzhou Jurui International Trading Co., Ltd.中国4$56.1K石膏灰泥、工业电炉
Opticom Graphite S.r.l.意大利12$48.8K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Siam Casting Powders Ltd.泰国8$17.2K石膏灰泥、泡沫橡胶板
Grauer & Weil (India) Ltd.印度4$13.3K其他化学制剂、其他擦亮剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EB Commerce S.r.l.意大利2$5.3K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$219.9K
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$219.9K
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$132.9K
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$132.9K
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$226.5K
2026-04-07未锻造银Legor Group Southeast Asia Co., Ltd.泰国$226.5K
2026-04-06研磨粉/粒AVASY INC美国$560
2026-04-06研磨粉/粒AVASY INC美国$1.2K
2026-04-06研磨粉/粒AVASY INC美国$560
2026-04-06研磨粉/粒AVASY INC美国$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15电力控制板EB COMMERCE SRL意大利$2.7K
2025-07-21电力控制板EB COMMERCE SRL意大利$2.6K

相关企业 · 同类产品

DTV Vietnam Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →