Nghiep Phu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nghiệp Phú
125
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312526221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QARJCY |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | Lầu 2, 37 Đường số 2, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGHIỆP PHÚ |
| 企业英文名称 | NGHIEP PHU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/36 Xóm Đất, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902838233 |
| 邮箱 | nghiepphu663@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 152200 | 油脂处理残渣 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $2.96M |
| 德国 | 6 | $363.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $182.9K |
| 马来西亚 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinowax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.23M | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Tianjin Tienkai Chemical Industries Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 5 | $486.1K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 19 | $416.4K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Amron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $363.8K | 含油石蜡、人造蜡 |
| Tianjin Tiankai Chemical Industries Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $285.2K | 固体烧碱、含油石蜡 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $190.7K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| 161c884bba17aa499730ab8b31b34db9 | 7 | $163.4K | ||
| Tianjin Tiankai Chemical Industries Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 6 | $150.4K | 含油石蜡 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $99.4K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Dandong Starlight Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $50.4K | 其他钢铁制品、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-16 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 含油石蜡 | TIANJIN TIANKAI CHEMICAL INDUSTRIES IMPORT & EXPORT CORP LTD. | 中国 | $28.0K |