Hung Chi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hùng Chi
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301350343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5EPWX0 |
| 成立日期 | 1992-08-31 |
| 联系地址 | Số 61 đường Bửu Đình, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG CHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 đường Bửu Đình, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo về môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 39692668 |
| 邮箱 | LTK408@yahoo.com |
| 官网 | hungchi.vn |
| 传真 | 39604911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 848140 | 安全阀 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 848110 | 减压阀 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $874.7K |
| 越南 | 11 | $163.5K |
| 中国 | 8 | $161.9K |
| 法国 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI HAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 14 | $498.7K | 自粘塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | 24 | $251.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $163.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Chang Sheng Long Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $98.7K | 平型针织机、纺织络纱机 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Shenzhen Xingxinhua Zipper Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 其他功能机器、变形合纤长丝纱 |
| Dongguan Hisun PVtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 光伏组件、电力控制板 |
| SHAN PAU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.0K | 纺织品润滑剂、机器零件(非成圈) |
| Wyeco Auto Valves Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| FLY GIN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.7K | 8451机器零件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2026-04-18 | 阀门零件 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2026-04-18 | 阀门零件 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | WYECO AUTO VALVES CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |