Hung Chi Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hùng Chi

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301350343
企查查编码QVNX5EPWX0
成立日期1992-08-31
联系地址Số 61 đường Bửu Đình, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG CHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 đường Bửu Đình, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo về môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话39692668
邮箱LTK408@yahoo.com
官网hungchi.vn
传真39604911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
540233变形聚酯单丝纱
848140安全阀
844720平型针织机
540239变形合纤长丝纱
848110减压阀
844540纺织络纱机
392290其他塑料洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾49$874.7K
越南11$163.5K
中国8$161.9K
法国1$18.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YI HAO PRECISION CO LTD中国台湾14$498.7K自粘塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾24$251.9K阀门龙头、阀门零件
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$163.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Chang Sheng Long Trading Co. Ltd.中国台湾5$98.7K平型针织机、纺织络纱机
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国2$55.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Shenzhen Xingxinhua Zipper Technology Co., Ltd.中国2$45.0K其他功能机器、变形合纤长丝纱
Dongguan Hisun PVtech Co., Ltd.中国1$39.9K光伏组件、电力控制板
SHAN PAU INDUSTRY CO LTD中国台湾2$21.0K纺织品润滑剂、机器零件(非成圈)
Wyeco Auto Valves Co., Ltd.加拿大1$14.8K阀门龙头、阀门零件
FLY GIN CO LTD中国台湾3$7.7K8451机器零件、机械密封件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$315
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$695
2026-04-18阀门零件WYECO AUTO VALVES CO.,LTD法国$4.5K
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$315
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$2.7K
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$2.7K
2026-04-18阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$695
2026-04-18阀门零件WYECO AUTO VALVES CO.,LTD法国$4.5K
2026-04-17阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$695
2026-04-17阀门龙头WYECO AUTO VALVES CO.,LTD中国台湾$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Chi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →