HUNG THINH BAR CODE LABEL CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhãn Mã Vạch Hưng Thịnh
- Facebook1
1
进口笔数
35
出口笔数
$45.0K
进口金额
$3.33M
出口金额
2023-01-16
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313495576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3GDNPT |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | 42/4 đường TA 04, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÃN MÃ VẠCH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH BAR CODE LABEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/4 đường TA 04, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84917105405 |
| 邮箱 | tronglien@hungthinh.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $3.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG WEIGANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $45.0K | 柔性版印刷机、印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 35 | $3.33M | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 纸张切割机 | ZHEJIANG WEIGANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-01-16 | 纸张切割机 | ZHEJIANG WEIGANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-01-16 | 纸张切割机 | ZHEJIANG WEIGANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | — | $247 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | — | $49 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | — | $30 |
| 2026-02-11 | 打字机色带 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | — | $340 |
| 2026-02-11 | 打字机色带 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-01-20 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-01-20 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-01-20 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-20 | 非玻璃化转印纸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |