Gemadept Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
- 邮箱449
6
进口笔数
1
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
2022-11-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315527745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVT83T5 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 71C Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LP GEMADEPT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | LP GEMADEPT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71C Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $59.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shakti Art Industries | 印度 | 1 | $24.1K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Artique Handicrafts Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $19.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dream & Design | 印度 | 1 | $15.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他木家具 | ARTIQUE HANDICRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-13 | 其他木家具 | DREAM & DESIGN | 印度 | $95 |
| 2025-10-13 | 其他木家具 | DREAM & DESIGN | 印度 | $10.1K |
| 2025-10-13 | 其他木家具 | DREAM & DESIGN | 印度 | $5.6K |
| 2025-10-13 | 其他木家具 | DREAM & DESIGN | 印度 | $109 |
| 2025-04-22 | 其他木家具 | SHAKTI ART INDUSTRIES | 印度 | $2.3K |
| 2025-04-22 | 其他木家具 | SHAKTI ART INDUSTRIES | 印度 | $5.2K |
| 2025-04-22 | 其他木家具 | SHAKTI ART INDUSTRIES | 印度 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 其他木家具 | SHAKTI ART INDUSTRIES | 印度 | $4.8K |
| 2025-04-22 | 其他木家具 | SHAKTI ART INDUSTRIES | 印度 | $6.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2022-11-18 | 其他木家具 | HUDSON'S FURNITURE | 美国 | $0 |