THUAN PHAT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THUậN PHáT ĐT
75
进口笔数
0
出口笔数
$5.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101609500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8RS710 |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | 106 Cần Vương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘT THÀNH VIÊN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Cần Vương, Phường Nguyễn Văn Cừ(Hết hiệu lực), Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0905467467 |
| 邮箱 | ctytnhhtmdvthuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 60 | $4.00M |
| 泰国 | 15 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 60 | $4.00M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.64M | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $13.5K |
| 2025-02-28 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $111.3K |
| 2025-02-21 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $54.9K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $12.1K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $26.6K |
| 2025-02-21 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2024-08-31 | 稻谷 | Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.8K |
| 2024-08-31 | 稻谷 | Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.8K |
| 2024-08-30 | 稻谷 | Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.8K |