Thuan Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thuận Phát
75
进口笔数
0
出口笔数
$5.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000720878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA636WXB |
| 成立日期 | 2009-01-20 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Hồ Văn Nhạc, xóm Hòa Lạc, Xã Thạch Lạc, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369, đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 0893 - Khai thác muối 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84913294365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 60 | $4.00M |
| 泰国 | 15 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 60 | $4.00M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.64M | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $13.5K |
| 2025-02-28 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $111.3K |
| 2025-02-21 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $54.9K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $12.1K |
| 2025-02-21 | 其他风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $26.6K |
| 2025-02-21 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2024-08-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.8K |
| 2024-08-31 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.8K |
| 2024-08-30 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.8K |