Hai Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI FARM
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$5.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315789388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MD0PV7 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | 75 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI FARM |
| 企业英文名称 | HAI FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835109917 |
| 邮箱 | hifarm.vn@gmail.com |
| 官网 | www.hifarm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200811 | 花生 |
| 210310 | 酱油 |
| 230320 | 制糖残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $4.29M |
| 新加坡 | 13 | $646.9K |
| 越南 | 3 | $165.9K |
| 中国香港 | 5 | $86.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cascadia Trading Inc. | 日本 | 132 | $4.28M | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Agfeed Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $759.9K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| Plasma Tech | 印度 | 5 | $86.5K | 肉制品及香肠、包馅面食 |
| Cascadia Trading, Inc. | 越南 | 1 | $52.9K | 植物饲料原料、淀粉残渣 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.0K | 其他香蕉、葡萄干 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $28.1K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $23.4K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $28.1K |
| 2026-03-13 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $23.4K |
| 2026-03-05 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $28.1K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $18.7K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $32.8K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $28.1K |