EON Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EON
1
进口笔数
0
出口笔数
$33
进口金额
$0
出口金额
2023-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603848451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYHJ8RT |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | 75 thôn Đông Bình, ấp Bùi Chu, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EON |
| 企业英文名称 | EON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75 thôn Đông Bình, ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84937700615 |
| 邮箱 | linhnguyentqt22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ets Shokai | 日本 | 1 | $33 | 自推进起重机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $4 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | Ets Shokai | 日本 | $3 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $1 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | Ets Shokai | 日本 | $4 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $2 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $3 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $3 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $4 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $1 |
| 2023-04-19 | 18-37千瓦拖拉机 | ETS SHOKAI | 日本 | $3 |