Arca Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ARCA VIệT NAM
8
进口笔数
9
出口笔数
$336.6K
进口金额
$227.5K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2024-05-21
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315477639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JJ751E |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 1, TMDV 05, 0.05 Chung cư CH3, Đường số 8 Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ARCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARCA VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13C Đường số 12, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84983388717 |
| 邮箱 | arca-vietnam@arcavietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.4327亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $336.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $227.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Solar Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinzhou Yangguang Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.3K | 光伏组件 |
| ARCA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.3K | 其他家用电动热器、其他塑料制品 |
| Shanghai Arca Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $800 | 其他家用电动热器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $224.9K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 2 | $958 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 2 | $958 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 2 | $610 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他家用电动热器 | SHANGHAI ARCA TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-27 | 其他家用电动热器 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-05 | 光伏组件 | JINZHOU YANGGUANG ENERGY CO LTD | 中国 | $100.3K |
| 2023-06-28 | 光伏组件 | SHARP SOLAR SOLUTION ASIA CO.,LTD | 中国 | $140.3K |
| 2023-04-21 | 其他家用电动热器 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-18 | 其他家用电动热器 | SHANGHAI ARCA TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-01-27 | 其他塑料制品 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-27 | 其他家用电动热器 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-01-27 | 其他家用电动热器 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-01-27 | 其他家用电动热器 | ARCA CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 光伏组件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-05-18 | 光伏组件 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2024-03-20 | 光伏组件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $351 |
| 2024-03-19 | 光伏组件 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $351 |
| 2023-12-09 | 光伏组件 | Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $224.7K |
| 2023-04-19 | 光伏组件 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $305 |
| 2023-04-19 | 光伏组件 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $305 |
| 2023-02-10 | 光伏组件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $607 |
| 2023-02-10 | 光伏组件 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $607 |