JH Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JH TECH VINA
5
进口笔数
33
出口笔数
$110.8K
进口金额
$938.2K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-12-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301195564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFB780E |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JH TECH VINA |
| 企业英文名称 | JH TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84706855379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $89.4K |
| 越南 | 3 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $938.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Suoyate International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.5K | 工业干燥机、注塑机 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $938.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他橡塑机械 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-10-02 | 8477机器零件 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-02 | 工业干燥机 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-10-02 | 其他功能机器 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-02 | 工业机器人 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-10-02 | 工业机器人 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-10-02 | 其他橡塑机械 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-10-02 | 工业机器人 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-02 | 8477机器零件 | TIANJINSUOYATE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-01-10 | 其他印刷机 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 中国 | $410 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $295 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $157 |