Josephine Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Josephine Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105485520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VBMS9B |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngách 112/40 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOSEPHINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOSEPHINE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngách 112/40 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437621464 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDS Corp. Corporation | 日本 | 4 | $22.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他非酒精饮料 | ANDS CORP ORATION | 日本 | $8.6K |
| 2023-07-24 | 其他非酒精饮料 | ANDS CORP ORATION | 日本 | $4.7K |
| 2023-07-24 | 其他食品制剂 | ANDS CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | ANDS CORP ORATION | 日本 | $2.5K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | ANDS Corp. Corporation | 日本 | $2.5K |