Dai Nam Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$180.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUE37TH |
| 成立日期 | 1996-03-27 |
| 联系地址 | Số 1765A Đại lộ Bình Dương, khu phố 1, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | ĐAI NAM JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1765A Đại lộ Bình Dương, khu phố 1, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842743829605 |
| 邮箱 | hd.group@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,070亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 821490 | 刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $177.6K |
| 马来西亚 | 5 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Dinisi Entertainment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.8K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Zhejiang Baituo Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 其他功能机器、其他离心泵 |
| Anhui Wingo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 光伏组件、静止变流器 |
| Shanghai Qiqufun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| HORSE CITY SDN. BHD. | 5 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 | |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Xiewai Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他塑料制品、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 钢制编织带 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | ZHEJIANG BAITUO MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | ZHEJIANG BAITUO MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | ZHEJIANG BAITUO MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | ZHEJIANG BAITUO MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-03 | 其他功能机器 | ZHEJIANG BAITUO MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-03 | 其他户外娱乐设备 | HENAN DINISI ENTERTAINMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 其他游乐设施 | ANHUI WINGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-10-03 | 其他钢铁制品 | HORSE CITY SDN. BHD. | 马来西亚 | $77 |
| 2024-10-03 | 其他钢铁制品 | HORSE CITY SDN. BHD. | 马来西亚 | $154 |