KINH DOANH HOA PHAT MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Kinh Doanh Hòa Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$192.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702458910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A9GH25 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số 14/24, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 6, Tổ 54, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KINH DOANH HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 963/12/9, Đường Lê Hồng Phong, Khu Phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84961289168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $192.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | 2 | $101.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | 4 | $69.4K | 其他润滑剂、高碳耐火陶瓷 |
| N.D.K (SHANDONG) NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $21.5K | 600mm以下镀层钢卷、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 窄幅镀层钢板 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-10-06 | 窄幅镀层钢板 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-05 | 其他化学制剂 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-05 | 其他润滑剂 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-08-22 | 窄幅镀层钢板 | N.D.K (SHANDONG) NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-08-22 | 600mm以下镀层钢卷 | N.D.K (SHANDONG) NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-08-15 | 600mm以下镀层钢卷 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-08-15 | 窄幅镀层钢板 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-08-15 | 窄幅镀层钢板 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-15 | 窄幅镀层钢板 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $3.6K |