Trang Dung Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TRANG DUNG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$210.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUS013N |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | TDP Phạm Văn Đồng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TRANG DUNG |
| 企业英文名称 | TRANG DUNG ELECTRICAL MECHANICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Nhân, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84868659284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $178.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $190.9K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 2 | $9.2K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $459 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $517 |
| 2026-04-10 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $689 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 金属焊条 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $96 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $86 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $211 |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $211 |