QMTEK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QMTEK

0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315980137
企查查编码QVNDW2JDWN
成立日期2019-10-24
联系地址26/15/48/10 Đường 21, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QMTEK
企业英文名称QMTEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/15/48/4 Đường 21, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话+842835357605
邮箱info@qmtek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847170存储单元
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元
391732塑料管
852190非磁带视频设备
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$1.18M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南112$772.2K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Furukawa Automotive System Vinh Long Co., Ltd.越南20$162.7K其他电路开关装置、其他电视摄像机
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南28$88.7K其他纺织制品、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南35$86.2K37.5瓦以下电机、其他风扇
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南17$44.5K电动机及零件、其他纸制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南5$17.8K塑料配件、绝缘电线
Hory Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Furukawa Automotive System Vinh Long Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料洁具、非窗式空调机
Vietnam Corp Corporation Co., Ltd.越南1$2.0K非办公金属家具
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.5K其他纺织制品、塑料配件

近期贸易明细

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21锂原电池NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$134
2026-04-21自粘塑料卷NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$124
2026-04-2110公斤以下便携电脑NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.9K
2026-04-21硬质PVC管NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$34
2026-04-21数据处理机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.6K
2026-04-21带接头绝缘电线NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$299
2026-04-21固态存储设备NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$27
2026-04-21其他电路开关装置NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$25
2026-04-21非办公金属家具NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$134
2026-04-21自动数据处理输入输出单元NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$34

相关企业 · 同类产品

QMTEK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →