JIAYUE ENTERPRISE CO LTD
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JIAYUE ENTERPRISE
1
进口笔数
192
出口笔数
$10.4K
进口金额
$2.86M
出口金额
2023-06-13
最近进口
2024-06-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF2XNA2 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 18/18A đường ĐT 747B, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIAYUE ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | JIAYUE ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/18A đường ĐT 747B, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84778882868 |
| 邮箱 | phamthanh.dq2704@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940190 | 940190 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 182 | $2.73M |
| 英国 | 6 | $82.5K |
| 智利 | 2 | $22.1K |
| 波兰 | 1 | $19.2K |
| 巴拿马 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGYIN CHANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUYU CO LTD | 越南 | 192 | $2.86M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 聚酯长丝织物 | JIANGYIN CHANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-13 | 聚酯长丝织物 | JIANGYIN CHANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $660 |
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $3.5K |
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $660 |
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $3.8K |
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $3.5K |
| 2024-06-14 | 软垫木座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $3.8K |
| 2024-05-20 | 木制可转换座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-05-20 | 木制可转换座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $1.3K |
| 2024-05-20 | 木制可转换座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2024-05-20 | 木制可转换座椅 | MUYU CO LTD | 美国 | $2.0K |