Luan Dung Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUậN DUNG
60
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105298545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUD93RT |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬN DUNG |
| 企业英文名称 | LUAN DUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84914989499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $177.0K |
| 中国 | 14 | $146.7K |
| 意大利 | 15 | $44.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $18.5K |
| 德国 | 3 | $10.2K |
| 英国 | 4 | $8.2K |
| 荷兰 | 1 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 波兰 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.A. Polytech Private Ltd. | 印度 | 10 | $105.0K | 食品机械零件、手工锤 |
| John King Chains Ltd. | 中国 | 7 | $103.7K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Elecon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.0K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Elecon Engineering Co., Ltd. | 印度 | 2 | $27.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Intralox Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $18.5K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Magris S.r.l. | 意大利 | 5 | $17.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Carrara S.p.A. | 意大利 | 6 | $15.1K | 其他石制品、垫片套装 |
| Movex S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 4 | $12.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.1K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| JOHN KING CHAINS LIMITED | 英国 | 3 | $6.9K | 钢铁铰接链、其他钢铁链 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-07-18 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-07-18 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $355 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $950 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $702 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $322 |
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | CARRARA S.P.A. | 意大利 | $155 |