Luan Dung Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUậN DUNG

60
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $571 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $571 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105298545
企查查编码QVNQUD93RT
成立日期2011-05-09
联系地址Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬN DUNG
企业英文名称LUAN DUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84914989499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843890食品机械零件
731511滚子链
731512钢铁铰接链
848390传动部件
848340齿轮及变速器
391690塑料棒材及型材
591190其他工业用纺织品
392010乙烯聚合物塑料
481190其他涂布纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$177.0K
中国14$146.7K
意大利15$44.7K
澳大利亚4$18.5K
德国3$10.2K
英国4$8.2K
荷兰1$3.6K
新加坡1$1.6K
波兰1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.A. Polytech Private Ltd.印度10$105.0K食品机械零件、手工锤
John King Chains Ltd.中国7$103.7K滚子链、钢铁铰接链
Elecon Singapore Pte. Ltd.新加坡2$42.0K齿轮及变速器、离合器联轴器
Elecon Engineering Co., Ltd.印度2$27.9K齿轮及变速器、传动部件
Intralox Australia Pty Ltd澳大利亚4$18.5K其他塑料制品、传动部件
Magris S.r.l.意大利5$17.1K机械零件、其他塑料制品
Carrara S.p.A.意大利6$15.1K其他石制品、垫片套装
Movex S.p.A. a Socio Unico意大利4$12.5K机械零件、其他塑料制品
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$11.1K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
JOHN KING CHAINS LIMITED英国3$6.9K钢铁铰接链、其他钢铁链

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.1K
2025-07-18传动部件INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.7K
2025-07-18传动部件INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$355
2025-07-18其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.1K
2025-07-18传动部件INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$950
2025-07-18其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.1K
2025-07-18传动部件INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$702
2025-07-18其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.0K
2025-07-18其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$322
2025-07-04其他塑料制品CARRARA S.P.A.意大利$155

相关企业 · 同类产品

Luan Dung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →