Huy Linh Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Huy Linh
25
进口笔数
0
出口笔数
$402.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101500873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRTM9CS |
| 成立日期 | 2004-06-08 |
| 联系地址 | Tầng thương mại, Tòa nhà chung cư CT2, đường Phúc Lợi, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HUY LINH |
| 企业英文名称 | HUY LINH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng thương mại, Tòa nhà chung cư CT2, đường Phúc Lợi, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề xây dựng, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842435639354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $402.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $325.1K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| Liuzhou Xuanfei Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.0K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $25.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-12 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-16 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-12-16 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-25 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-11-25 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-27 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-09-22 | 纸制餐具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |