Huy Linh Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Huy Linh

25
进口笔数
0
出口笔数
$402.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101500873
企查查编码QVNPRTM9CS
成立日期2004-06-08
联系地址Tầng thương mại, Tòa nhà chung cư CT2, đường Phúc Lợi, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HUY LINH
企业英文名称HUY LINH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng thương mại, Tòa nhà chung cư CT2, đường Phúc Lợi, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề xây dựng, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+842435639354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
392350塑料封口件
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$402.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国18$325.1K纸制餐具、其他瓷制品
Liuzhou Xuanfei Paper Products Co., Ltd.中国6$52.0K纸制餐具、塑料封口件
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港1$25.2K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$14.0K
2026-04-12纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$14.0K
2026-01-16纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-01-16纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$34.7K
2025-12-16纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$12.5K
2025-11-25纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$23.1K
2025-11-25纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-10-27纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.2K
2025-10-27纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$34.1K
2025-09-22纸制餐具GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$12.4K

相关企业 · 同类产品

Huy Linh Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →