Minh Chau Trading, Mfg. & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và sản xuất thương mại Minh Châu
12
进口笔数
479
出口笔数
$284.8K
进口金额
$5.11M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201040348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ED4UPU |
| 成立日期 | 2010-02-25 |
| 联系地址 | Km 9 + 300 đường 5 cũ, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Đầu tư và Sản xuất Thương mại Minh Châu |
| 企业英文名称 | MINH CHAU TRADING MANUFACTURING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 9 + 300 đường 5 cũ, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842253534994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $278.9K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 471 | $4.89M |
| 越南 | 9 | $225.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $267.3K | 油漆颜料、包装机械 |
| EN CHI CO | 中国台湾 | 1 | $17.4K | 乙酸乙酯、油漆颜料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWAI ANN CO | 中国台湾 | 143 | $1.47M | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.10M | 其他纸制品、包装机械 |
| EN CHI CO | 中国台湾 | 72 | $739.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | 48 | $491.1K | 其他纸制品 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 43 | $437.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| GIA SHEANG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 30 | $320.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | 20 | $221.4K | 其他纸制品 |
| EN CHI CO LTD | 中国台湾 | 13 | $143.1K | 其他纸制品 |
| HWAI | 中国台湾 | 12 | $126.8K | 其他纸制品 |
| Hwai-Ann Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $55.4K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 乙酸乙酯 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2025-12-26 | 其他胶粘剂 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2025-12-26 | 纸张切割机 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2025-12-26 | 油漆颜料 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-12-26 | 油漆颜料 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 其他塑料包装制品 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-12-31 | 其他塑料包装制品 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2024-12-30 | 乙酸乙酯 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $358 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CHENG HWEI TRADE CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |