Hop Nhat Development Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN HợP NHấT
- 邮箱87
26
进口笔数
0
出口笔数
$919.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317193671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7E01ED |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 89/40/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT DEVELOPMENT SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/40/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0911669191 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $345.4K |
| 俄罗斯 | 5 | $189.0K |
| 西班牙 | 3 | $118.7K |
| 德国 | 2 | $93.3K |
| 巴西 | 1 | $79.8K |
| 美国 | 2 | $75.5K |
| 比利时 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Circle Foods Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $189.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Midfield Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $135.1K | 冷冻牛杂、冷冻带骨羊肉块 |
| Stella Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $129.2K | 冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂 |
| P.P.S. | 西班牙 | 3 | $118.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $93.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $81.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Circle Foods Ltd. | 巴西 | 1 | $79.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Circle Foods Ltd. | 美国 | 2 | $75.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 1 | $18.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 冷冻猪杂 | CIRCLE FOODS LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2023-03-15 | 冷冻猪杂 | CIRCLE FOODS LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2023-03-15 | 冷冻猪杂 | CIRCLE FOODS LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2023-03-15 | 冷冻猪杂 | CIRCLE FOODS LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2023-03-04 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $55.5K |
| 2023-02-25 | 冷冻猪杂 | CIRCLE FOODS LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2023-02-13 | 冷冻猪杂 | P.P.S. | 西班牙 | $38.4K |
| 2023-02-07 | 冷冻鸡肉块 | CIRCLE FOODS LTD | 美国 | $45.3K |
| 2023-02-03 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $37.8K |
| 2023-02-02 | 冷冻猪杂 | P.P.S. | 西班牙 | $40.3K |