TIN THANH ENVIRONMENTAL CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TíN THàNH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$531.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107693879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEVW6RX |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngõ 63/30/26 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngõ 63/30/26 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983750887 |
| 邮箱 | moitruongtinthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $531.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 22 | $531.5K | 电器装置零件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $16.7K |
| 2026-02-10 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-01-08 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2025-11-06 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2025-09-05 | 其他塑料包装制品 | Mie Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2025-05-23 | 其他塑料包装制品 | MIE METAL INDUSTRY CO., LTD | 日本 | $15.0K |
| 2025-05-23 | 其他塑料包装制品 | MIE METAL INDUSTRY CO., LTD | 日本 | $8.7K |
| 2025-03-17 | 其他塑料包装制品 | MIE METAL INDUSTRY CO., LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-03-17 | 其他塑料包装制品 | MIE METAL INDUSTRY CO., LTD | 日本 | $18.0K |