TIN THANH ENVIRONMENTAL CO LTD

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TíN THàNH

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$531.5K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107693879
企查查编码QVNWEVW6RX
成立日期2017-01-05
联系地址Số nhà 1, ngõ 63/30/26 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 1, ngõ 63/30/26 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84983750887
邮箱moitruongtinthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$531.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mie Metal Industry Co., Ltd.日本22$531.5K电器装置零件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-16其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$16.7K
2026-02-10其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$18.6K
2026-01-08其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$20.3K
2025-11-06其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$20.3K
2025-09-05其他塑料包装制品Mie Metal Industry Co., Ltd.日本$20.3K
2025-05-23其他塑料包装制品MIE METAL INDUSTRY CO., LTD日本$15.0K
2025-05-23其他塑料包装制品MIE METAL INDUSTRY CO., LTD日本$8.7K
2025-03-17其他塑料包装制品MIE METAL INDUSTRY CO., LTD日本$3.5K
2025-03-17其他塑料包装制品MIE METAL INDUSTRY CO., LTD日本$18.0K

相关企业 · 同类产品

TIN THANH ENVIRONMENTAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →