Inaba Model Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INABA MODEL VIệT NAM
1
进口笔数
263
出口笔数
$73
进口金额
$550.9K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315335218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VJP9RX |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | K6, Khu B, đường CN5, khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INABA MODEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INABA MODEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K6, Khu B, đường CN5, khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723900391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77.277亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 263 | $550.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inaba Model Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $73 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | 263 | $550.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 其他铝制品 | INABA MODEL CO LTD | 日本 | $73 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Inaba Model Co., Ltd. | 日本 | $30 |