A Toan One Member LLC
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên A Toàn
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$87.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310944689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28945XS |
| 成立日期 | 2011-06-24 |
| 联系地址 | 18D Đường 366, Ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN A TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18D Đường Trình Thị Gắt, Ấp Mũi Lớn 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986383483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $87.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 11 | $71.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 不锈钢洗涤槽 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $854 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-05-07 | 不锈钢家用制品 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2025-05-07 | 不锈钢家用制品 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-07 | 不锈钢家用制品 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $165 |
| 2025-05-07 | 非办公金属家具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $528 |
| 2025-05-07 | 不锈钢家用制品 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $769 |
| 2025-03-25 | 其他钢铁制品 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2025-03-25 | 其他钢铁制品 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2025-03-25 | 其他车辆 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $355 |