BSL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSL
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$53.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603234532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYQ0FX7 |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | 614, quốc lộ 1K, khu phố Nội Hóa 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSL |
| 企业英文名称 | BSL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 614, quốc lộ 1K, khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84987098313 |
| 邮箱 | thanhduong28973@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $31.3K |
| 韩国 | 20 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| TP Inc. | 韩国 | 21 | $21.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TMVN (MST:0601068771) | 1 | $626 | 合成纤维缝纫线、机织标签 | |
| TP Inc. | 越南 | 1 | $384 | 其他拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $297 |
| 2026-05-06 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $423 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $139 |
| 2026-04-18 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $96 |
| 2026-03-11 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $83 |
| 2026-03-11 | 机织标签 | TP Inc. | 韩国 | $181 |
| 2026-02-13 | 机织标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT TMVN (MST:0601068771) | — | $166 |