30 Shine Trade Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ 30 SHINE
- 邮箱17
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107467693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN625J8KY |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 82 Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 30 SHINE |
| 企业英文名称 | 30 SHINE TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 148B Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988485156 |
| 邮箱 | hien.dothu@30shine.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 539.5224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Keimeis Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 62 | $888.3K | 治疗按摩器具、牙科理发椅 |
| Fuan Mifaly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $508.8K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Shenzhen Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.7K | 其他护肤品 |
| AIYOS Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Henan Corona Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $964 | 牙科理发椅、医用家具 |
| CHANGSHU ZHONGBAIUNION BUSINESS DEPARTMENT | 中国香港 | 1 | $215 | 非CRT显示器 |
| SHENZHEN JIXIANG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 化妆刷 | GUANGZHOU KEIMEIS HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-19 | 其他护肤品 | SHENZHEN JIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-08 | 汽车座椅零件 | FUAN MIFALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 汽车座椅零件 | FUAN MIFALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-12-08 | 治疗按摩器具 | FUAN MIFALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-11-24 | 牙科理发椅 | GUANGZHOU KEIMEIS HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-18 | 治疗按摩器具 | FUAN MIFALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-09-19 | 其他纸制品 | GUANGZHOU KEIMEIS HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-19 | 非塑料梳子 | GUANGZHOU KEIMEIS HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-09-19 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU KEIMEIS HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |