Grace on Earth Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRACE ON EARTH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316172703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE27PVK4 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 57/15 Đường TX21, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRACE ON EARTH |
| 企业英文名称 | GRACE ON EARTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903640041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $917 |
| 加拿大 | 2 | $376 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 063603aa17318a879b3596284475fdb4 | 2 | $917 | ||
| Jane Truong | 加拿大 | 2 | $376 | 脱因咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $48 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | — | 美国 | $42 |
| 2024-08-03 | 脱因烘焙咖啡 | — | 美国 | $50 |
| 2024-08-03 | 脱因烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $61 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $10 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $17 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $22 |
| 2024-08-03 | 脱因烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $40 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $42 |
| 2024-08-03 | 烘焙咖啡 | SHIPBOB INC | 美国 | $33 |