Dai Quoc Viet Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 网眼金属板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Đại Quốc Việt
4
进口笔数
4
出口笔数
$23.2K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-06-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311679539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG285AD |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Lầu 6, 607-609 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI ĐẠI QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI QUOC VIET SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, 607-609 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842866713088 |
| 邮箱 | ut-huynhgia@daunhotspo.com |
| 传真 | 0838478782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731450 | 网眼金属板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.8K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $12.2K |
| 泰国 | 3 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xaircraft Technology Co., Ltd. | 巴拿马 | 3 | $17.8K | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Monditech S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.4K | 铜螺纹紧固件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feedpro KH Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $12.2K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | 3 | $4.7K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非便携喷雾器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 光伏组件 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-11 | 非便携喷雾器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 摄影支架 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-02-11 | 阀门零件 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-11 | 通信设备 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-06 | 其他农用机械 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-06 | 传动轴及曲柄 | MONDITECH SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2024-06-05 | 铜螺纹紧固件 | MONDITECH SRL | 意大利 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 网眼金属板 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-01-13 | 网眼金属板 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 网眼金属板 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $1.1K |