Hong Phuc Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 无水氨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HồNG PHúC
15
进口笔数
0
出口笔数
$417.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001119514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9WU358 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Vũ Lạc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kìm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989187134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
| 280700 | 硫酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $417.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Longshun Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $219.7K | 硫酸 |
| J & E Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 11 | $197.5K | 无水氨、硝酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-25 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-25 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-21 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 无水氨 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $12.9K |