VINAINCON DESIGN & CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Vinaincon
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$18.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40YRE31 |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Vinaincon, Số 5 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG VINAINCON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Vinaincon, Số 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02435142418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他钢铁管材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-10-02 | 铝合金板材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-02 | 其他钢铁结构体 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-02 | 其他钢铁结构体 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-02 | 铝合金板材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |