Nhat Thang XNK Commercial Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XNK NHậT THăNG

6
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-24
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108621588
企查查编码QVNK737ESS
成立日期2019-02-25
联系地址Số nhà 68, Ngách 106, ngõ 79, Đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK NHẬT THĂNG
企业英文名称NHAT THANG XNK COMMERCIAL PRODUCTION LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 68, Ngách 106, ngõ 79, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84399529999
邮箱nhatminh0976@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
820720可互换金属模具
846610机床零件附件
846223数控金属折弯机
846290其他金属加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$112.3K
日本1$30.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd.中国5$112.3K可互换冲压工具、可互换金属模具
Kisetsu印度1$30.5K未焙炒咖啡、激光机床

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-24其他金属加工机床KISETSU日本$26.4K
2023-07-24其他金属加工机床KISETSU日本$4.2K
2023-05-05数控金属折弯机NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$30.0K
2023-05-05数控金属折弯机NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$41.0K
2023-04-12可互换冲压工具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$3.6K
2023-04-12可互换冲压工具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$1.0K
2023-04-12可互换冲压工具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$1.1K
2023-04-12可互换金属模具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$205
2023-04-12可互换冲压工具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$645
2023-04-12可互换冲压工具NANJING TUOJIA PRECISION MACHINERY PARTS CO., LTD.中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Nhat Thang XNK Commercial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →