Global Agricultural Foods Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NôNG NGHIệP TOàN CầU

3
进口笔数
152
出口笔数
$6.3K
进口金额
$8.70M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $587.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 12 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $493.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 8 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $260.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400 · 1 笔出口 $150.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 12 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $493.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 8 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $260.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400 · 1 笔出口 $150.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603929541
企查查编码QVNNF7T4BF
成立日期2023-09-12
联系地址678 tổ 20 Khu phố Trần Cao Vân, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL AGRICULTURAL FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 112 Quốc Lộ 1A,Ấp Hưng Nhơn, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84775893228
邮箱huong022009@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
200899其他加工水果
080111干椰子
081090其他鲜果
110819其他淀粉
200820加工菠萝
350510改性淀粉
080450番石榴芒果山竹
200600糖渍植物制品
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯98$5.53M
越南44$2.30M
乌克兰6$570.0K
土耳其1$117.6K
荷兰1$74.2K
立陶宛1$55.8K
英国1$48.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRASSIR GLOBAL FZC LLC中国香港1$3.8K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Trassir Global FZE LLC阿联酋2$2.5K其他铝制品、通信设备

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masterfood LLC俄罗斯82$4.70M去壳腰果、李子干
Masterfood LLC越南42$2.16M去壳腰果、其他冷冻鱼
GFT Gida Ltd. Şti.俄罗斯11$531.8K其他鲜果、其他加工水果
M Trans Investment LLC乌克兰5$480.9K去壳腰果、其他加工水果
"MASTERFOOD" LLC俄罗斯6$324.2K去壳腰果、其他香蕉
GFT Gida Ltd. Şti.越南1$118.3K去壳腰果、其他加工水果
GFT Gida Ltd. Şti.土耳其1$117.6K去壳腰果、其他加工水果
M-Trans Investment LLC乌克兰1$89.1K碾磨大米、去壳腰果
Nussco B.V.荷兰1$74.2K杏干、干椰子
UAB Atlantic Way立陶宛1$55.8K去壳腰果、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他铝制品TRASSIR GLOBAL FZE LLC中国$400
2024-12-05其他铝制品TRASSIR GLOBAL FZE LLC中国$200
2024-12-05其他电视摄像机TRASSIR GLOBAL FZE LLC中国$1.0K
2024-12-05其他电视摄像机TRASSIR GLOBAL FZE LLC中国$893
2024-08-06其他电视摄像机TRASSIR GLOBAL FZC LLC中国$1.7K
2024-08-06其他电视摄像机TRASSIR GLOBAL FZC LLC中国$408
2024-08-06非磁带视频设备TRASSIR GLOBAL FZC LLC中国$1.7K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$38.2K
2026-04-21其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$38.2K
2026-04-13其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$50.2K
2026-03-28其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$50.2K
2026-03-13其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$100.5K
2026-01-31其他香蕉"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$46.9K
2025-12-31其他香蕉MASTERFOOD LLC俄罗斯$46.9K
2025-12-26其他香蕉NUSSCO B V荷兰$13.8K
2025-12-26其他加工水果NUSSCO B V荷兰$4.0K
2025-12-26其他加工水果NUSSCO B V荷兰$4.2K

相关企业 · 同类产品

Global Agricultural Foods Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →