Global Agricultural Foods Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NôNG NGHIệP TOàN CầU
3
进口笔数
152
出口笔数
$6.3K
进口金额
$8.70M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603929541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF7T4BF |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 678 tổ 20 Khu phố Trần Cao Vân, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL AGRICULTURAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 Quốc Lộ 1A,Ấp Hưng Nhơn, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84775893228 |
| 邮箱 | huong022009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 98 | $5.53M |
| 越南 | 44 | $2.30M |
| 乌克兰 | 6 | $570.0K |
| 土耳其 | 1 | $117.6K |
| 荷兰 | 1 | $74.2K |
| 立陶宛 | 1 | $55.8K |
| 英国 | 1 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRASSIR GLOBAL FZC LLC | 中国香港 | 1 | $3.8K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Trassir Global FZE LLC | 阿联酋 | 2 | $2.5K | 其他铝制品、通信设备 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 82 | $4.70M | 去壳腰果、李子干 |
| Masterfood LLC | 越南 | 42 | $2.16M | 去壳腰果、其他冷冻鱼 |
| GFT Gida Ltd. Şti. | 俄罗斯 | 11 | $531.8K | 其他鲜果、其他加工水果 |
| M Trans Investment LLC | 乌克兰 | 5 | $480.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | 6 | $324.2K | 去壳腰果、其他香蕉 |
| GFT Gida Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $118.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| GFT Gida Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $117.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| M-Trans Investment LLC | 乌克兰 | 1 | $89.1K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| Nussco B.V. | 荷兰 | 1 | $74.2K | 杏干、干椰子 |
| UAB Atlantic Way | 立陶宛 | 1 | $55.8K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他铝制品 | TRASSIR GLOBAL FZE LLC | 中国 | $400 |
| 2024-12-05 | 其他铝制品 | TRASSIR GLOBAL FZE LLC | 中国 | $200 |
| 2024-12-05 | 其他电视摄像机 | TRASSIR GLOBAL FZE LLC | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-05 | 其他电视摄像机 | TRASSIR GLOBAL FZE LLC | 中国 | $893 |
| 2024-08-06 | 其他电视摄像机 | TRASSIR GLOBAL FZC LLC | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-06 | 其他电视摄像机 | TRASSIR GLOBAL FZC LLC | 中国 | $408 |
| 2024-08-06 | 非磁带视频设备 | TRASSIR GLOBAL FZC LLC | 中国 | $1.7K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $38.2K |
| 2026-04-21 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $38.2K |
| 2026-04-13 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $50.2K |
| 2026-03-28 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $50.2K |
| 2026-03-13 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $100.5K |
| 2026-01-31 | 其他香蕉 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $46.9K |
| 2025-12-31 | 其他香蕉 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $46.9K |
| 2025-12-26 | 其他香蕉 | NUSSCO B V | 荷兰 | $13.8K |
| 2025-12-26 | 其他加工水果 | NUSSCO B V | 荷兰 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 其他加工水果 | NUSSCO B V | 荷兰 | $4.2K |