Vinafine Calcium Carbonate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Canxi Cacbonat Vinafine
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$435.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200812199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85689HR |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | Số 408, đường Đại Đồng, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANXI CACBONAT VINAFINE |
| 企业英文名称 | VINAFINE CALCIUM CARBONATE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 408, đường Đại Đồng, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84982695550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $415.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 88 | $435.5K | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-10 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-10 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-09 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 大理石子 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $6.9K |