IGG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IGG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$513.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312195523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A514U8 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | 44/8 Đường số 16, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IGG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IGG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/8 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84909738636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $504.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Hendary Resources International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.8K | 含氧氨基化合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Nantong Foreign Trade Medicines & Health Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.6K | 人造纤维无纺布70-150克、25-70克非织造布 |
| Shandong Nuosen Adhesive Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.1K | 聚合物胶粘剂 |
| Ruian Bili Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 纸张切割机、纸张整理机械 |
| Anhui Guangtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Jiaxing Juchen Medical Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 70-150克非织造布、非泡沫塑料片 |
| Pinghu Nike Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 非泡沫塑料片、70-150克非织造布 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| SHENG HUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Heze Ruikang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 包装机械、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NUOSEN ADHESIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NUOSEN ADHESIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 含氧氨基化合物 | BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 含氧氨基化合物 | BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他乙烯聚合物 | BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |