IGG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IGG VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$513.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312195523
企查查编码QVN7A514U8
成立日期2013-03-21
联系地址44/8 Đường số 16, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IGG VIỆT NAM
企业英文名称IGG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44/8 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84909738636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
292250含氧氨基化合物
390690其他丙烯酸聚合物
560313人造纤维无纺布70-150克
392062PET塑料片材
300510医用粘性敷料
56039370-150克非织造布
392190非泡沫塑料片
482340记录仪用印刷纸
390599其他乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$504.8K
中国台湾1$9.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Hendary Resources International Trading Co., Ltd.中国6$133.8K含氧氨基化合物、其他丙烯酸聚合物
Nantong Foreign Trade Medicines & Health Products Co., Ltd.中国6$114.6K人造纤维无纺布70-150克、25-70克非织造布
Shandong Nuosen Adhesive Material Co., Ltd.中国8$114.1K聚合物胶粘剂
Ruian Bili Trading Co., Ltd.中国1$48.0K纸张切割机、纸张整理机械
Anhui Guangtai New Material Technology Co., Ltd.中国4$31.3K自粘塑料片、聚酯塑料片材
Jiaxing Juchen Medical Materials Co., Ltd.中国2$24.6K70-150克非织造布、非泡沫塑料片
Pinghu Nike Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$20.9K非泡沫塑料片、70-150克非织造布
Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国1$16.4K医用粘性敷料、医用敷料
SHENG HUNG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$9.0K人造纤维无纺布、25-70克非织造布
Heze Ruikang Machinery Co., Ltd.中国2$1.1K包装机械、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚合物胶粘剂SHANDONG NUOSEN ADHESIVE MATERIAL CO LTD中国$18.9K
2026-04-24聚合物胶粘剂SHANDONG NUOSEN ADHESIVE MATERIAL CO LTD中国$18.9K
2026-04-21含氧氨基化合物BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-21含氧氨基化合物BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-20人造纤维无纺布70-150克NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD中国$2.9K
2026-04-20其他乙烯聚合物BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.7K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物BEIJING HENDARY RESOURCES INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.8K
2026-04-20人造纤维无纺布70-150克NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-20人造纤维无纺布70-150克NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-20人造纤维无纺布70-150克NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

IGG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →