Molta Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MOLTA
79
进口笔数
1
出口笔数
$2.15M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-28
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317877689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDUXDV0 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 284/25/6 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MOLTA |
| 企业英文名称 | MOLTA SERVICE – TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/25/6 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84931775188 |
| 邮箱 | hang.hn1410@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.87M |
| 韩国 | 8 | $217.9K |
| 法国 | 3 | $49.8K |
| 意大利 | 2 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 11 | $512.1K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Zhejiang Yani Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 17 | $509.6K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Danyang Ronghao Glasses Co., Ltd. | 中国 | 8 | $204.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Youngone Corporation | 韩国 | 2 | $78.8K | 印刷标签、聚氨酯纺织物 |
| Forvision Optical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.8K | 便携箱盒、清洁用布 |
| Xinhe County Hongbo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.2K | 便携箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Zhejiang Yingchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.1K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| WON MED | 韩国 | 3 | $51.5K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| Universe Optical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 非玻璃眼镜片、塑料纺织箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WON MED | 韩国 | 1 | $6.1K | 未装配隐形镜片 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | WON-MED | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | WON-MED | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-16 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY HONGBO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非塑料眼镜架 | ZHEJIANG YANI EYEWEAR CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-16 | 非塑料眼镜架 | ZHEJIANG YANI EYEWEAR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY HONGBO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY HONGBO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非塑料眼镜架 | ZHEJIANG YANI EYEWEAR CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-16 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY HONGBO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY HONGBO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $846 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 未装配隐形镜片 | WON MED | 韩国 | $6.1K |