CNC Eco Vina Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CNC ECO VINA

77
进口笔数
7
出口笔数
$2.06M
进口金额
$35.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-12-31
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $243.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $243.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $73.9K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301185887
企查查编码QVNMSSQGG4
成立日期2021-09-17
联系地址Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CNC ECO VINA
企业英文名称CNC ECO VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84356065266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
846693机床零件
845710金属加工中心
732690其他钢铁制品
902910计量计数器
845730多工位金属机床
848291轴承零件
732020钢铁弹簧
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846693机床零件
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾54$982.4K
中国17$909.1K
日本6$140.8K
越南1$13.4K
韩国3$6.8K
德国2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$23.5K
越南5$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾53$950.9K齿轮及变速器、机床零件
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国13$776.8K钢铁螺钉螺栓、金属加工中心
FUHENGHUI TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港2$149.8K其他功能机器、冷金属压力机
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国1$76.7K金属加工中心、数控钻床
HIWIN Technologies Corp.加拿大1$33.5K齿轮及变速器、8465机器零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$26.8K通信设备零件、其他铝制品
Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd.中国1$23.5K油漆颜料、聚氨酯
Wenzhou Roman Machinery Co., Ltd.中国1$12.0K聚丙烯塑料、纸容器制造机
Hansung GT Co., Ltd.韩国1$4.3K机床零件、其他测量仪器
Ugint Jungbu Sales Corp韩国1$1.3K金属加工中心、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HJWIN Technologies Corp.中国台湾1$16.5K机床零件
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南5$11.8K未锻轧铝合金、其他塑料制品
HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾1$7.0K陶瓷磨轮、工业机器人

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03金属切割锯WENZHOU ROMAN MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2026-04-03金属切割锯WENZHOU ROMAN MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2026-04-02机床零件MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$2.4K
2026-04-02齿轮及变速器HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$1.0K
2026-04-02机床零件HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$925
2026-04-02机床零件HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$1.8K
2026-04-02滚珠轴承HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$461
2026-04-02机床零件MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$36.0K
2026-04-02齿轮及变速器HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$1.4K
2026-04-02齿轮及变速器HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$1.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31机床零件HIWIN TECHNOLOGIES CORP.中国台湾$7.0K
2024-11-16机床零件HJWIN TECHNOLOGIES CORP中国台湾$16.5K
2023-08-08齿轮及变速器ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.4K
2023-08-03齿轮及变速器ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.4K
2023-05-09其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.1K
2023-04-28其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.1K
2023-01-18传动轴及曲柄ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$3.3K
2023-01-18传动轴及曲柄ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

CNC Eco Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →