CNC Eco Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CNC ECO VINA
77
进口笔数
7
出口笔数
$2.06M
进口金额
$35.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-12-31
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301185887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSSQGG4 |
| 成立日期 | 2021-09-17 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CNC ECO VINA |
| 企业英文名称 | CNC ECO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84356065266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $982.4K |
| 中国 | 17 | $909.1K |
| 日本 | 6 | $140.8K |
| 越南 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 3 | $6.8K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.5K |
| 越南 | 5 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | 53 | $950.9K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $776.8K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
| FUHENGHUI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $149.8K | 其他功能机器、冷金属压力机 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.7K | 金属加工中心、数控钻床 |
| HIWIN Technologies Corp. | 加拿大 | 1 | $33.5K | 齿轮及变速器、8465机器零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.8K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 油漆颜料、聚氨酯 |
| Wenzhou Roman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 聚丙烯塑料、纸容器制造机 |
| Hansung GT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 机床零件、其他测量仪器 |
| Ugint Jungbu Sales Corp | 韩国 | 1 | $1.3K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJWIN Technologies Corp. | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 机床零件 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.8K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 陶瓷磨轮、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属切割锯 | WENZHOU ROMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 金属切割锯 | WENZHOU ROMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $925 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $461 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 机床零件 | HIWIN TECHNOLOGIES CORP. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-11-16 | 机床零件 | HJWIN TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $16.5K |
| 2023-08-08 | 齿轮及变速器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-03 | 齿轮及变速器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-28 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-18 | 传动轴及曲柄 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.3K |
| 2023-01-18 | 传动轴及曲柄 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.5K |