Nittetsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NITTETSU VIệT NAM
5
进口笔数
89
出口笔数
$580
进口金额
$628.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82XX7KS |
| 成立日期 | 2022-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NITTETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITTETSU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84911556924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $510.5K |
| 越南 | 30 | $117.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKA CORP | 日本 | 5 | $580 | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittetsu Joint Stock Co. | 日本 | 46 | $349.8K | 其他钢铁结构体、其他钢材型材 |
| Global Design Co., Ltd. | 日本 | 7 | $105.3K | 其他钢铁结构体、80mm以下U/I/H型钢 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $98.8K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| NITTETSU JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 6 | $55.4K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Nittetsu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.0K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | NAKA CORP | 日本 | $9 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | NAKA CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | NAKA CORP | 日本 | $9 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | NAKA CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | NAKA CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | NAKA CORP | 日本 | $3 |
| 2026-03-10 | 非螺纹垫圈 | NAKA CORP | 日本 | $8 |
| 2026-03-10 | 螺纹螺母 | NAKA CORP | 日本 | $3 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | NAKA CORP | 日本 | $9 |
| 2026-02-11 | 螺纹螺母 | NAKA CORP | 日本 | $12 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | NITTETSU JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | NITTETSU JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |