Nittetsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NITTETSU VIệT NAM

5
进口笔数
89
出口笔数
$580
进口金额
$628.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-01进口 $362 · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $23.8K · 5 笔2026-03进口 $21 · 1 笔出口 $36.2K · 4 笔2026-04进口 $31 · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-01进口 $362 · 2 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $23.8K · 5 笔2026-03进口 $21 · 1 笔出口 $36.2K · 4 笔2026-04进口 $31 · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110012985
企查查编码QVN82XX7KS
成立日期2022-05-28
联系地址Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NITTETSU VIỆT NAM
企业英文名称NITTETSU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84911556924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
721650其他钢材型材
848310传动轴及曲柄
72161080mm以下U/I/H型钢
72162180mm以下L型钢
722230不锈钢棒杆材
730690其他钢铁管材
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$580

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$510.5K
越南30$117.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAKA CORP日本5$580螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nittetsu Joint Stock Co.日本46$349.8K其他钢铁结构体、其他钢材型材
Global Design Co., Ltd.日本7$105.3K其他钢铁结构体、80mm以下U/I/H型钢
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南26$98.8K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
NITTETSU JOINT STOCK CO LTD日本6$55.4K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Nittetsu Co., Ltd.越南4$19.0K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非螺纹垫圈NAKA CORP日本$9
2026-04-06非泡沫橡胶密封件NAKA CORP日本$3
2026-04-06非螺纹垫圈NAKA CORP日本$9
2026-04-06螺纹螺母NAKA CORP日本$3
2026-04-06非泡沫橡胶密封件NAKA CORP日本$3
2026-04-06螺纹螺母NAKA CORP日本$3
2026-03-10非螺纹垫圈NAKA CORP日本$8
2026-03-10螺纹螺母NAKA CORP日本$3
2026-03-10非泡沫橡胶密封件NAKA CORP日本$9
2026-02-11螺纹螺母NAKA CORP日本$12

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁结构体NITTETSU JOINT STOCK CO LTD日本$1.2K
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$354
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$534
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$534
2026-04-13其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$354
2026-04-09其他钢铁结构体NITTETSU JOINT STOCK CO LTD日本$1.8K
2026-04-09其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$354
2026-04-09其他钢铁制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nittetsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →