BAO LOI TRADING MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI BảO LợI
1
进口笔数
0
出口笔数
$72.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0PQ0PV |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 332, tờ bản đồ số 2, đường Balanxi, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI BẢO LỢI |
| 企业英文名称 | BAO LOI TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 332, tờ bản đồ số 2, đường Balanxi, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84902804089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | 1 | $72.6K | V肋传动带(60-180cm)、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | V肋传动带(60-180cm) | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2023-07-27 | 中号V型橡胶带 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-27 | 发动机泵 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-07-27 | V肋传动带(60-180cm) | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2023-07-27 | 中号V型橡胶带 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2023-07-27 | 中号V型橡胶带 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-27 | 内燃机滤油器 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-27 | V肋传动带(60-180cm) | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-27 | 摩托车及配件 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-07-27 | 中号V型橡胶带 | GREENMAX (CHANGZHOU) ENTYERPRISE CO., LTD | 中国 | $6.6K |