Sourcemax Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOURCEMAX

102
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $359.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $479.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $380.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $359.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $479.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $380.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318029321
企查查编码QVNA6MCPS0
成立日期2023-09-06
联系地址Tầng 4, tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu A, Đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOURCEMAX
企业英文名称SOURCEMAX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà M-Building 09 đường số 08, Khu A, Đô thị mới, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0974543843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
760691铝板/片/带
760720衬背铝箔
761699其他铝制品
760711铝箔
390740聚碳酸酯
730490无缝钢管
732690其他钢铁制品
760410非合金铝材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$4.68M
韩国1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Pass Material LLC中国50$2.88M铝板/片、铝合金板材
Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd.中国29$953.2K铝合金板材、铝板/片/带
APASS Material LLC韩国9$368.5K铝板/片、铝合金板材
China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国6$341.9K铝合金板材、铝板/片
Harbin Longteng New Material Technology Co., Ltd.中国2$122.2K煅烧石油焦、其他电气开关
Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd.中国1$15.8K铝合金板材、铝板/片
Shandong Zhongxiang Steel Group Co., Ltd.中国1$3.4K其他钢铁结构体、X射线装置及零件
Anhui Qianghuang Colorful Co., Ltd.中国1$70衬背铝箔
XIAOJINGSONG中国1$39非合金铝材、铝板/片
Xiao Jinsong中国1$12其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$10.0K
2026-04-23铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$10.0K
2026-04-22铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$15.6K
2026-04-22铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$29.2K
2026-04-22铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$15.6K
2026-04-22铝板/片APASS MATERIAL LLC中国$29.2K
2026-04-21铝合金板材APASS MATERIAL LLC中国$6.4K
2026-04-21铝合金板材APASS MATERIAL LLC中国$6.4K
2026-03-23铝箔XIAOJINGSONG中国$4
2026-03-23非合金铝材XIAOJINGSONG中国$26

相关企业 · 同类产品

Sourcemax Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →