Sourcemax Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOURCEMAX
102
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318029321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6MCPS0 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu A, Đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOURCEMAX |
| 企业英文名称 | SOURCEMAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà M-Building 09 đường số 08, Khu A, Đô thị mới, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0974543843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760711 | 铝箔 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $4.68M |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Pass Material LLC | 中国 | 50 | $2.88M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 29 | $953.2K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| APASS Material LLC | 韩国 | 9 | $368.5K | 铝板/片、铝合金板材 |
| China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $341.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Harbin Longteng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.2K | 煅烧石油焦、其他电气开关 |
| Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shandong Zhongxiang Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁结构体、X射线装置及零件 |
| Anhui Qianghuang Colorful Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 衬背铝箔 |
| XIAOJINGSONG | 中国 | 1 | $39 | 非合金铝材、铝板/片 |
| Xiao Jinsong | 中国 | 1 | $12 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-22 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 铝板/片 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | APASS MATERIAL LLC | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-23 | 铝箔 | XIAOJINGSONG | 中国 | $4 |
| 2026-03-23 | 非合金铝材 | XIAOJINGSONG | 中国 | $26 |