Thuan An Information & Electric Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tin Học Điện Tử Thuận An
7
进口笔数
20
出口笔数
$1.2K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2025-09-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600338094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN601KTBY |
| 成立日期 | 2004-12-28 |
| 联系地址 | Số 93 Mạc Thị Bưởi, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC ĐIỆN TỬ THUẬN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842283631866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $499 |
| 越南 | 4 | $417 |
| 马来西亚 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 6 | $916 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $329 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他针织配件、染色棉针织布 |
| Smart Shirts Garments Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2024-07-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2024-06-21 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-06-21 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2024-03-21 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2024-03-12 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $328 |
| 2023-04-26 | 8471机器零件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $171 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非显像管显示器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-25 | 带接头绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-09-19 | 通信设备 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-19 | 非显像管显示器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-09-19 | 带接头绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-08-27 | 8471机器零件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-08-27 | 其他印刷机零件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-08-27 | 自动数据处理输入输出单元 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-08-27 | 其他电视摄像机 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $191 |