Hung Thinh Phat Investment Production Trade & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI & XâY DựNG HưNG THịNH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802444035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S87YQ8 |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | SN 105, đường Nguyễn Doãn Chấp, Phường Quảng Cát, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 105, đường Nguyễn Doãn Chấp, phố 6, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84969050789 |
| 邮箱 | hungthinhphat92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 激光机床、其他木工机床 |
| Botou Zhongchao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 冷轧机 |
| Weifang Jinhai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他木工机床、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他木工机床 | WEIFANG JINHAI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-09-06 | 冷轧机 | BOTOU ZHONGCHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-06-14 | 其他气泵 | Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-14 | 其他木工机床 | Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-14 | 激光机床 | Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |